F5 Computer Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 288 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY TíNH F5
0
进口笔数
288
出口笔数
$0
进口金额
$987.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300975240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0WXTBM |
| 成立日期 | 2017-02-22 |
| 联系地址 | Số nhà 13, Ngõ 272 Nguyễn Trãi, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH F5 |
| 企业英文名称 | F5 COMPUTER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 13, Ngõ 272 Nguyễn Trãi, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84965499444 |
| 邮箱 | f5baninh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 288 | $987.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Streamax Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $219.8K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Anyone Vina Co., Ltd. | 越南 | 39 | $147.5K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| Askey Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 27 | $102.1K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 33 | $82.7K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Gigalane Vina Co., Ltd. | 越南 | 19 | $79.8K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Gigalane Co., Ltd. | 越南 | 27 | $74.2K | 1kVA以下变压器、非LED二极管 |
| Valueplus Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $43.8K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $40.4K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| ET Energy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 9 | $33.3K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| Yongji Precision Hardware Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $13.6K | 钢铁螺钉螺栓、未涂层钢线 |
近期贸易明细
出口(共 288)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他印刷机零件 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-04-28 | 数据处理机 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $145 |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 其他印刷机零件 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-24 | 黑色印刷墨水 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-23 | 自动数据处理输入输出单元 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-23 | 其他印刷机零件 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-23 | 非CRT电脑显示器 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.1K |