F5 Computer Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 313 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MáY TíNH F5

0
进口笔数
313
出口笔数
$0
进口金额
$1.04M
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 9 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 7 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 9 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 7 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 12 笔

工商档案

企业注册号2300975240
企查查编码QVNB0WXTBM
成立日期2017-02-22
联系地址Số nhà 13, Ngõ 272 Nguyễn Trãi, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH F5
企业英文名称F5 COMPUTER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 13, Ngõ 272 Nguyễn Trãi, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh
经营范围Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话+84965499444
邮箱f5baninh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本17亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
851762通信设备
852852非CRT电脑显示器
847141含CPU和I/O的ADP设备
854449绝缘电线
847160自动数据处理输入输出单元
847170存储单元
850440静止变流器
844399其他印刷机零件
854442带接头绝缘电线
852589其他电视摄像机

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南313$1.04M

贸易伙伴

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Streamax Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南22$223.9K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Anyone Vina Co., Ltd.越南41$151.2KPET塑料片材、其他粘合剂≤1kg
Askey Vietnam Technology Co., Ltd.越南28$104.7K其他塑料制品、其他纸制品
ESD Work Vina Co., Ltd.越南39$92.0K自粘塑料片、非泡沫塑料片
Gigalane Vina Co., Ltd.越南19$79.8K其他塑料制品、其他电路开关装置
Gigalane Co., Ltd.越南30$77.7K1kVA以下变压器、非LED二极管
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南12$52.0K其他钢铁制品、自粘塑料片
Valueplus Vina Co., Ltd.越南18$45.7K其他电子IC、其他铝制品
ET Energy Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南9$33.3K其他钢铁制品、塑料包装箱
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南9$23.5K8472机器零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 313)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30单功能打印机Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd.越南$226
2026-07-30自动数据处理输入输出单元ESD Work Vina Co., Ltd.越南$15
2026-07-30非CRT电脑显示器ESD Work Vina Co., Ltd.越南$738
2026-07-30含CPU和I/O的ADP设备Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd.越南$710
2026-07-30非CRT电脑显示器ESD Work Vina Co., Ltd.越南$229
2026-07-30其他印刷机零件ESD Work Vina Co., Ltd.越南$40
2026-07-30含CPU和I/O的ADP设备ESD Work Vina Co., Ltd.越南$384
2026-07-30数据处理机ESD Work Vina Co., Ltd.越南$75
2026-07-30自动数据处理输入输出单元ESD Work Vina Co., Ltd.越南$8
2026-07-30含CPU和I/O的ADP设备ESD Work Vina Co., Ltd.越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

F5 Computer Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →