Winstone Investment and Commercial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI WINSTONE
98
进口笔数
0
出口笔数
$504.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-08
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108435038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBWPG828 |
| 成立日期 | 2018-09-17 |
| 联系地址 | Số nhà 21, ngõ 29/70/2 Phố Khương Hạ, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI WINSTONE |
| 企业英文名称 | WINSTONE INVEST AND COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 21, ngõ 29/70/2 Phố Khương Hạ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84392794691 |
| 邮箱 | Winstonejsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 96 | $499.6K |
| 中国 | 2 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stonecliff Granites | 印度 | 27 | $141.9K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Jaswanth Exports | 印度 | 9 | $70.7K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Msh Exports | 印度 | 10 | $53.9K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Stone Expert India | 印度 | 12 | $50.7K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Vikas Granite Exports | 印度 | 8 | $45.2K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Ajay Stone Exports | 印度 | 10 | $35.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Pragya Stonex India Private Ltd. | 印度 | 5 | $29.2K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| B.K. Exports | 印度 | 3 | $19.7K | 圆锥滚子轴承、菠萝 |
| Eswar Exports | 印度 | 3 | $15.1K | 简单切割花岗岩、原状花岗岩 |
| K G Stones Export | 印度 | 2 | $8.4K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-08 | 花岗岩制品 | STONECLIFF GRANITES | 印度 | $6.8K |
| 2025-03-04 | 花岗岩制品 | STONECLIFF GRANITES | 印度 | $8.8K |
| 2025-01-14 | 花岗岩制品 | AJAY STONE EXPORTS | 印度 | $3.5K |
| 2024-12-30 | 花岗岩制品 | STONE EXPERT INDIA | 印度 | $3.4K |
| 2024-12-24 | 花岗岩制品 | STONECLIFF GRANITES | 印度 | $4.0K |
| 2024-11-11 | 花岗岩制品 | STONECLIFF GRANITES | 印度 | $3.9K |
| 2024-10-22 | 花岗岩制品 | STONECLIFF GRANITES | 印度 | $8.6K |
| 2024-10-09 | 花岗岩制品 | GRANITE ZONE INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $3.6K |
| 2024-09-18 | 花岗岩制品 | STONECLIFF GRANITES | 印度 | $3.2K |
| 2024-09-05 | 花岗岩制品 | STONECLIFF GRANITES | 印度 | $4.6K |