Phuong Dong Trading & Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 652 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHậP KHẩU Và THươNG MạI PHươNG ĐôNG
652
进口笔数
0
出口笔数
$7.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108796919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN96JXFWW |
| 成立日期 | 2019-06-25 |
| 联系地址 | Phòng 2608, Tòa A3, Dự án Ecolife Capital, số 58 Tố Hữu, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | PHUONG DONG TRADING AND IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà MD Complex, Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84916783223 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 251611 | 原状花岗岩 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 223 | $3.98M |
| 印度 | 429 | $3.82M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shree Nath Stonex | 印度 | 190 | $2.09M | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Zhaoqing Henghe Building Materials Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 78 | $1.37M | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Fujian Deruibo International Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 44 | $1.37M | 加强石制瓦片、低吸水率瓷砖 |
| Guangzhou Tiege Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $361.1K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
| Gajanand Stone Exports | 印度 | 32 | $299.4K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Ajay Stone Exports | 印度 | 41 | $229.3K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| SATI EXPORTS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 22 | $191.8K | 简单切割花岗岩、花岗岩块/板 |
| AKASH GRANIMARBO PRIVATE LIMITED | 印度 | 34 | $183.7K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Guangzhou City Zhongshengyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $182.1K | 男棉裤、涂布纸卷 |
| Yashoda Granites | 印度 | 19 | $176.3K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 652)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 花岗岩制品 | Shree Nath Stonex | 印度 | $8.3K |
| 2026-06-22 | 花岗岩制品 | Shree Nath Stonex | 印度 | $4.5K |
| 2026-06-22 | 花岗岩制品 | Shree Nath Stonex | 印度 | $8.6K |
| 2026-06-18 | 花岗岩制品 | Shree Nath Stonex | 印度 | $10.8K |
| 2026-06-15 | 花岗岩制品 | AKASH GRANIMARBO PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.6K |
| 2026-06-12 | 切割大理石块 | Iris Granites & Marbles | 印度 | $4.7K |
| 2026-06-11 | 花岗岩制品 | Shree Nath Stonex | 印度 | $8.1K |
| 2026-06-09 | 花岗岩制品 | SATI EXPORTS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.3K |
| 2026-05-28 | 花岗岩制品 | GAJANAND ROCKS PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.7K |
| 2026-05-16 | 花岗岩制品 | Shree Nath Stonex | 印度 | $8.6K |