High Sea Transport Agency Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐạI Lý VậN TảI HIGH SEA

27
进口笔数
20
出口笔数
$152.8K
进口金额
$144.3K
出口金额
2025-07-15
最近进口
2024-09-18
最近出口
21
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.5K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.8K · 3 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-10进口 $5.3K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-11进口 $5.8K · 2 笔出口 $9.5K · 3 笔2023-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.2K · 5 笔出口 $17.1K · 4 笔2024-03进口 $44.5K · 6 笔出口 $44.5K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $670 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.8K · 3 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-10进口 $5.3K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-11进口 $5.8K · 2 笔出口 $9.5K · 3 笔2023-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.2K · 5 笔出口 $17.1K · 4 笔2024-03进口 $44.5K · 6 笔出口 $44.5K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $670 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309837957
企查查编码QVN4KDCH0C
成立日期2010-03-11
联系地址28 Đặng Thai Mai, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẠI LÝ VẬN TẢI HIGH SEA
企业英文名称HIGH SEA TRANSPORT AGENCY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址28 Đặng Thai Mai, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842835100089
邮箱Ops@highsea.vn
传真02835100087
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本110亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
854449绝缘电线
848180阀门龙头
851762通信设备
848110减压阀
400941增强橡胶软管
730722不锈钢管件
840999柴油机零件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
854449绝缘电线
848110减压阀
851762通信设备
400941增强橡胶软管
730722不锈钢管件
842420喷枪
842430喷砂机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国4$55.2K
希腊4$29.5K
中国2$27.5K
美国7$12.9K
孟加拉国1$11.5K
巴西1$4.7K
新加坡3$4.3K
荷兰2$3.0K
日本2$1.7K
英国1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18$129.9K
巴拿马1$14.0K
塞拉利昂1$471

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Blue C Mobile Pte. Ltd.新加坡2$42.4K通信设备、通信设备零件
Erma First ESK Engineering Solutions S.A.希腊3$26.5K999907、过滤净化器零件
Xi'an Trump Machinery Co., Ltd.中国1$26.0K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
EMT GSS Shipping & Trading S.A.韩国1$13.2K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Shah Amanath Marine Enterprise孟加拉国1$11.5K非电气机械零件、37.5瓦以下电机
CMA D'Argoudelis & Co. S.A.希腊1$5.4K电力控制板、组合测量仪器
GSS Marine Shipping Services LLC阿联酋3$4.8K非泡沫橡胶密封件、增强橡胶软管
Hypha Solutions澳大利亚2$3.8K天线及发射器、其他钢铁管件
RTA Shipping Agency Pte Ltd新加坡1$3.6K带配件增强橡胶管、手工工具套装
Station Satcom Fzc阿联酋1$2.9K通信设备、通信设备零件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Blue C Mobile Pte. Ltd.新加坡1$28.4K通信设备、绝缘电线
Xi'an Trump Machinery Co., Ltd.越南1$26.0K传动轴及曲柄
MV. BASEL ATHENA越南2$21.0K减压阀、发动机泵
CMA D. Argoudelis & Co. S.A.越南1$5.4K电力控制板、组合测量仪器
RTA Shipping Agency Pte Ltd新加坡1$3.6K带配件增强橡胶管、其他印刷图片
DCS Power Pte. Ltd.新加坡1$1.7K金属精加工机床、轴承座
MV. LORD HASSAN越南1$48高压塑料软管

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-15聚合物胶粘剂THE NIPPON SALVAGE CO LTD日本$335
2025-07-15聚合物胶粘剂THE NIPPON SALVAGE CO LTD日本$335
2025-06-23阀门龙头Chellaram Shipping Ltd.中国香港$80
2024-09-18小功率交流电机DCS POWER PTE LTD新加坡$750
2024-09-18非电动绞车DCS POWER PTE LTD新加坡$900
2024-09-18小功率交流电机DCS POWER PTE LTD新加坡$750
2024-09-18可互换钻具DCS POWER PTE LTD新加坡$80
2024-03-18止回阀ERMA FIRST ESK ENGINEERING SOLUTIONS SA希腊$77
2024-03-18阀门龙头ERMA FIRST ESK ENGINEERING SOLUTIONS SA希腊$502
2024-03-18电力控制板ERMA FIRST ESK ENGINEERING SOLUTIONS SA希腊$2.3K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-18750W以下交流电机DCS POWER PTE LTD越南$750
2024-09-18非电动绞车DCS POWER PTE LTD越南$900
2024-09-18可互换钻具DCS POWER PTE LTD越南$80
2024-03-18止回阀MV. BASEL ATHENA越南$77
2024-03-18电力控制板MV. BASEL ATHENA越南$2.3K
2024-03-18阀门龙头MV. BASEL ATHENA越南$276
2024-03-18减压阀MV. BASEL ATHENA越南$2.8K
2024-03-18其他钢铁制品—越南$2.8K
2024-03-18阀门龙头MV. BASEL ATHENA越南$1.1K
2024-03-18止回阀MV. BASEL ATHENA越南$137

相关企业 · 同类产品

High Sea Transport Agency Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →