High Sea Transport Agency Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạI Lý VậN TảI HIGH SEA
27
进口笔数
20
出口笔数
$152.8K
进口金额
$144.3K
出口金额
2025-07-15
最近进口
2024-09-18
最近出口
21
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309837957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4KDCH0C |
| 成立日期 | 2010-03-11 |
| 联系地址 | 28 Đặng Thai Mai, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI LÝ VẬN TẢI HIGH SEA |
| 企业英文名称 | HIGH SEA TRANSPORT AGENCY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28 Đặng Thai Mai, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842835100089 |
| 邮箱 | Ops@highsea.vn |
| 传真 | 02835100087 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851762 | 通信设备 |
| 848110 | 减压阀 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848110 | 减压阀 |
| 851762 | 通信设备 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842430 | 喷砂机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $55.2K |
| 希腊 | 4 | $29.5K |
| 中国 | 2 | $27.5K |
| 美国 | 7 | $12.9K |
| 孟加拉国 | 1 | $11.5K |
| 巴西 | 1 | $4.7K |
| 新加坡 | 3 | $4.3K |
| 荷兰 | 2 | $3.0K |
| 日本 | 2 | $1.7K |
| 英国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $129.9K |
| 巴拿马 | 1 | $14.0K |
| 塞拉利昂 | 1 | $471 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blue C Mobile Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $42.4K | 通信设备、通信设备零件 |
| Erma First ESK Engineering Solutions S.A. | 希腊 | 3 | $26.5K | 999907、过滤净化器零件 |
| Xi'an Trump Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.0K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| EMT GSS Shipping & Trading S.A. | 韩国 | 1 | $13.2K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Shah Amanath Marine Enterprise | 孟加拉国 | 1 | $11.5K | 非电气机械零件、37.5瓦以下电机 |
| CMA D'Argoudelis & Co. S.A. | 希腊 | 1 | $5.4K | 电力控制板、组合测量仪器 |
| GSS Marine Shipping Services LLC | 阿联酋 | 3 | $4.8K | 非泡沫橡胶密封件、增强橡胶软管 |
| Hypha Solutions | 澳大利亚 | 2 | $3.8K | 天线及发射器、其他钢铁管件 |
| RTA Shipping Agency Pte Ltd | 新加坡 | 1 | $3.6K | 带配件增强橡胶管、手工工具套装 |
| Station Satcom Fzc | 阿联酋 | 1 | $2.9K | 通信设备、通信设备零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blue C Mobile Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $28.4K | 通信设备、绝缘电线 |
| Xi'an Trump Machinery Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.0K | 传动轴及曲柄 |
| MV. BASEL ATHENA | 越南 | 2 | $21.0K | 减压阀、发动机泵 |
| CMA D. Argoudelis & Co. S.A. | 越南 | 1 | $5.4K | 电力控制板、组合测量仪器 |
| RTA Shipping Agency Pte Ltd | 新加坡 | 1 | $3.6K | 带配件增强橡胶管、其他印刷图片 |
| DCS Power Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.7K | 金属精加工机床、轴承座 |
| MV. LORD HASSAN | 越南 | 1 | $48 | 高压塑料软管 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 聚合物胶粘剂 | THE NIPPON SALVAGE CO LTD | 日本 | $335 |
| 2025-07-15 | 聚合物胶粘剂 | THE NIPPON SALVAGE CO LTD | 日本 | $335 |
| 2025-06-23 | 阀门龙头 | Chellaram Shipping Ltd. | 中国香港 | $80 |
| 2024-09-18 | 小功率交流电机 | DCS POWER PTE LTD | 新加坡 | $750 |
| 2024-09-18 | 非电动绞车 | DCS POWER PTE LTD | 新加坡 | $900 |
| 2024-09-18 | 小功率交流电机 | DCS POWER PTE LTD | 新加坡 | $750 |
| 2024-09-18 | 可互换钻具 | DCS POWER PTE LTD | 新加坡 | $80 |
| 2024-03-18 | 止回阀 | ERMA FIRST ESK ENGINEERING SOLUTIONS SA | 希腊 | $77 |
| 2024-03-18 | 阀门龙头 | ERMA FIRST ESK ENGINEERING SOLUTIONS SA | 希腊 | $502 |
| 2024-03-18 | 电力控制板 | ERMA FIRST ESK ENGINEERING SOLUTIONS SA | 希腊 | $2.3K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-18 | 750W以下交流电机 | DCS POWER PTE LTD | 越南 | $750 |
| 2024-09-18 | 非电动绞车 | DCS POWER PTE LTD | 越南 | $900 |
| 2024-09-18 | 可互换钻具 | DCS POWER PTE LTD | 越南 | $80 |
| 2024-03-18 | 止回阀 | MV. BASEL ATHENA | 越南 | $77 |
| 2024-03-18 | 电力控制板 | MV. BASEL ATHENA | 越南 | $2.3K |
| 2024-03-18 | 阀门龙头 | MV. BASEL ATHENA | 越南 | $276 |
| 2024-03-18 | 减压阀 | MV. BASEL ATHENA | 越南 | $2.8K |
| 2024-03-18 | 其他钢铁制品 | — | 越南 | $2.8K |
| 2024-03-18 | 阀门龙头 | MV. BASEL ATHENA | 越南 | $1.1K |
| 2024-03-18 | 止回阀 | MV. BASEL ATHENA | 越南 | $137 |