Techcon Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 236 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TECHCON VIệT NAM
44
进口笔数
236
出口笔数
$360.4K
进口金额
$1.25M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
14
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109765913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9N5GWH2 |
| 成立日期 | 2021-10-05 |
| 联系地址 | Số nhà 15, ngách 564/12, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TECHCON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TECHCON VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 100, ngõ 31 Phố Đặng Vũ Hỷ, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 0948259325 |
| 邮箱 | ky@techconvina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841410 | 真空泵 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848240 | 滚针轴承 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848140 | 安全阀 |
| 840510 | 气体发生器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 21 | $99.0K |
| 中国 | 10 | $94.5K |
| 英国 | 15 | $75.8K |
| 瑞士 | 4 | $29.5K |
| 日本 | 1 | $27.3K |
| 捷克 | 11 | $9.6K |
| 美国 | 7 | $7.5K |
| 列支敦士登 | 1 | $5.9K |
| 泰国 | 1 | $3.3K |
| 意大利 | 9 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 236 | $1.25M |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $162.4K | 非轻质石油、液体过滤机械 |
| Jiangxi Nanxiang Air Compressor Co., Ltd. | 中国 | 3 | $82.3K | 其他气泵、牵引式空压机 |
| Peak Scientific Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $45.7K | 气体发生器、过滤净化器零件 |
| Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $31.3K | 钢制容器(>300升)、其他钢铁废料 |
| Donaldson Europe B.V. | 荷兰 | 1 | $11.1K | 内燃机滤油器、液体过滤机械 |
| SOLBERG INTERNATIONAL LTD | 美国 | 7 | $7.5K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Guangdong Powtran Power Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 静止变流器、其他电感器 |
| PEAK SCIENTIFIC INSTRUMENTS LIMITED | 英国 | 1 | $3.3K | 气体过滤机械、气体发生器 |
| 9984fef993bc94c7c3a1bb64fde525f3 | 1 | $3.2K | ||
| Ide Kompplan | 德国 | 2 | $211 | 阀门龙头、其他自动控制仪 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $170.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $160.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $154.1K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 12 | $98.4K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $92.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumirubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $87.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $81.2K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $54.5K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $17.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $8.6K | 非轻质石油、未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 气体过滤机械 | Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd. | 英国 | $730 |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $134 |
| 2026-04-29 | 安全阀 | Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 轴承座 | Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2026-04-29 | 气体过滤机械 | Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd. | 英国 | $376 |
| 2026-04-29 | 气体过滤机械 | Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd. | 英国 | $219 |
| 2026-04-29 | 安全阀 | Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 轴承座 | Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $134 |
| 2026-04-29 | 气体过滤机械 | Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd. | 英国 | $219 |
出口(共 236)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-22 | 塑料封口件 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2026-04-22 | 气体过滤机械 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $257 |
| 2026-04-22 | 气体过滤机械 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $424 |
| 2026-04-22 | 塑料封口件 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $150 |
| 2026-04-22 | 安全阀 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $608 |
| 2026-04-22 | 非离子表面活性剂 | CONG TY TNHH KY THUAT OKAMOTO VIET NAM | 越南 | $211 |
| 2026-04-17 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $1.0K |