Techcon Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 236 笔 · 主营 气体过滤机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TECHCON VIệT NAM

44
进口笔数
236
出口笔数
$360.4K
进口金额
$1.25M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
14
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $114.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 5 笔2023-10进口 $21.7K · 1 笔出口 $28.5K · 1 笔2023-11进口 $10.0K · 1 笔出口 $15.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 2 笔2024-02进口 $6.1K · 3 笔出口 $12.4K · 3 笔2024-03进口 $16.8K · 2 笔出口 $85.1K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 6 笔2024-05进口 $34.1K · 1 笔出口 $43.6K · 10 笔2024-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $5.6K · 4 笔2024-07进口 $9.1K · 2 笔出口 $38.9K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 4 笔2024-09进口 $12.7K · 2 笔出口 $17.1K · 5 笔2024-10进口 $7.7K · 2 笔出口 $9.1K · 5 笔2024-11进口 $2.7K · 2 笔出口 $43.7K · 5 笔2024-12进口 $8.9K · 1 笔出口 $70.2K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 6 笔2025-02进口 $7.6K · 1 笔出口 $45.0K · 8 笔2025-03进口 $2.1K · 1 笔出口 $40.1K · 12 笔2025-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $37.7K · 9 笔2025-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $114.2K · 11 笔2025-06进口 $9.4K · 4 笔出口 $20.2K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $87.6K · 11 笔2025-08进口 $12.5K · 2 笔出口 $41.3K · 10 笔2025-09进口 $2.5K · 3 笔出口 $55.2K · 7 笔2025-10进口 $31.3K · 1 笔出口 $22.0K · 9 笔2025-11进口 $22.6K · 2 笔出口 $19.1K · 7 笔2025-12进口 $16.9K · 1 笔出口 $68.2K · 9 笔2026-01进口 $9.2K · 1 笔出口 $50.4K · 9 笔2026-02进口 $55.2K · 1 笔出口 $19.1K · 2 笔2026-03进口 $11.1K · 1 笔出口 $63.4K · 12 笔2026-04进口 $28.8K · 2 笔出口 $11.8K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 5 笔2023-10进口 $21.7K · 1 笔出口 $28.5K · 1 笔2023-11进口 $10.0K · 1 笔出口 $15.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 2 笔2024-02进口 $6.1K · 3 笔出口 $12.4K · 3 笔2024-03进口 $16.8K · 2 笔出口 $85.1K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 6 笔2024-05进口 $34.1K · 1 笔出口 $43.6K · 10 笔2024-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $5.6K · 4 笔2024-07进口 $9.1K · 2 笔出口 $38.9K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 4 笔2024-09进口 $12.7K · 2 笔出口 $17.1K · 5 笔2024-10进口 $7.7K · 2 笔出口 $9.1K · 5 笔2024-11进口 $2.7K · 2 笔出口 $43.7K · 5 笔2024-12进口 $8.9K · 1 笔出口 $70.2K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 6 笔2025-02进口 $7.6K · 1 笔出口 $45.0K · 8 笔2025-03进口 $2.1K · 1 笔出口 $40.1K · 12 笔2025-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $37.7K · 9 笔2025-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $114.2K · 11 笔2025-06进口 $9.4K · 4 笔出口 $20.2K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $87.6K · 11 笔2025-08进口 $12.5K · 2 笔出口 $41.3K · 10 笔2025-09进口 $2.5K · 3 笔出口 $55.2K · 7 笔2025-10进口 $31.3K · 1 笔出口 $22.0K · 9 笔2025-11进口 $22.6K · 2 笔出口 $19.1K · 7 笔2025-12进口 $16.9K · 1 笔出口 $68.2K · 9 笔2026-01进口 $9.2K · 1 笔出口 $50.4K · 9 笔2026-02进口 $55.2K · 1 笔出口 $19.1K · 2 笔2026-03进口 $11.1K · 1 笔出口 $63.4K · 12 笔2026-04进口 $28.8K · 2 笔出口 $11.8K · 7 笔

工商档案

企业注册号0109765913
企查查编码QVN9N5GWH2
成立日期2021-10-05
联系地址Số nhà 15, ngách 564/12, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TECHCON VIỆT NAM
企业英文名称TECHCON VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 100, ngõ 31 Phố Đặng Vũ Hỷ, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话0948259325
邮箱ky@techconvina.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
841410真空泵
401693非泡沫橡胶密封件
842129液体过滤机械
271019非轻质石油
732690其他钢铁制品
848240滚针轴承
841480其他气泵
848140安全阀
840510气体发生器

出口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
271019非轻质石油
842129液体过滤机械
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
848280其他轴承
841410真空泵
842199过滤净化器零件
841480其他气泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国21$99.0K
中国10$94.5K
英国15$75.8K
瑞士4$29.5K
日本1$27.3K
捷克11$9.6K
美国7$7.5K
列支敦士登1$5.9K
泰国1$3.3K
意大利9$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南236$1.25M

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd.泰国20$162.4K非轻质石油、液体过滤机械
Jiangxi Nanxiang Air Compressor Co., Ltd.中国3$82.3K其他气泵、牵引式空压机
Peak Scientific Singapore Pte. Ltd.新加坡3$45.7K气体发生器、过滤净化器零件
Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd.越南1$31.3K钢制容器(>300升)、其他钢铁废料
Donaldson Europe B.V.荷兰1$11.1K内燃机滤油器、液体过滤机械
SOLBERG INTERNATIONAL LTD美国7$7.5K气体过滤机械、过滤净化器零件
Guangdong Powtran Power Electronics Co., Ltd.中国1$5.5K静止变流器、其他电感器
PEAK SCIENTIFIC INSTRUMENTS LIMITED英国1$3.3K气体过滤机械、气体发生器
9984fef993bc94c7c3a1bb64fde525f31$3.2K
Ide Kompplan德国2$211阀门龙头、其他自动控制仪

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Synztec Vietnam Co., Ltd.越南28$170.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Denso Vietnam Co., Ltd.越南30$160.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南17$154.1K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南12$98.4K贱金属配件、其他钢铁制品
Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南31$92.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sumirubber Vietnam Co., Ltd.越南12$87.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南9$81.2K金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南10$54.5K其他钢铁制品、金属加工机刀
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南7$17.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Almine Vietnam Co., Ltd.越南7$8.6K非轻质石油、未锻轧铝合金

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29气体过滤机械Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd.英国$730
2026-04-29滚珠轴承Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd.德国$134
2026-04-29安全阀Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd.德国$1.1K
2026-04-29轴承座Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd.中国$70
2026-04-29气体过滤机械Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd.英国$376
2026-04-29气体过滤机械Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd.英国$219
2026-04-29安全阀Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd.德国$1.1K
2026-04-29轴承座Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd.中国$70
2026-04-29滚珠轴承Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd.德国$134
2026-04-29气体过滤机械Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd.英国$219

出口(共 236)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非泡沫橡胶密封件HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$15
2026-04-22塑料封口件HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$74
2026-04-22气体过滤机械HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$257
2026-04-22气体过滤机械HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$424
2026-04-22塑料封口件HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$21
2026-04-22滚珠轴承HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$75
2026-04-22滚珠轴承HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$150
2026-04-22安全阀HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$608
2026-04-22非离子表面活性剂CONG TY TNHH KY THUAT OKAMOTO VIET NAM越南$211
2026-04-17气体过滤机械CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$1.0K

相关企业 · 同类产品

Techcon Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →