Techcon Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 272 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TECHCON VIệT NAM
43
进口笔数
272
出口笔数
$276.4K
进口金额
$1.39M
出口金额
2026-07-06
最近进口
2026-07-31
最近出口
15
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109765913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9N5GWH2 |
| 成立日期 | 2021-10-05 |
| 联系地址 | Số nhà 15, ngách 564/12, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TECHCON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TECHCON VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 100, ngõ 31 Phố Đặng Vũ Hỷ, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 0948259325 |
| 邮箱 | ky@techconvina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841410 | 真空泵 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848240 | 滚针轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 840510 | 气体发生器 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 21 | $75.3K |
| 英国 | 15 | $74.5K |
| 中国 | 9 | $35.6K |
| 瑞士 | 4 | $29.5K |
| 日本 | 1 | $27.3K |
| 捷克 | 11 | $9.5K |
| 美国 | 7 | $7.5K |
| 列支敦士登 | 1 | $5.9K |
| 泰国 | 1 | $3.3K |
| 波黑 | 5 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 272 | $1.39M |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $146.2K | 非轻质石油、液体过滤机械 |
| Peak Scientific Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $45.7K | 气体发生器、过滤净化器零件 |
| Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $31.3K | 钢制容器(>300升)、其他钢铁废料 |
| Jiangxi Nanxiang Air Compressor Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.4K | 其他气泵、牵引式空压机 |
| Solberg International Ltd. | 新加坡 | 6 | $6.7K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Guangdong Powtran Power Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 静止变流器、其他电感器 |
| Peak Scientific Instruments Ltd. | 英国 | 1 | $3.3K | 气体过滤机械、气体发生器 |
| Nano-Purification Solutions (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $3.2K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| Beijing Beiyi Woosung Vacuum Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 真空泵、气体过滤机械 |
| Ide Kompplan | 德国 | 2 | $211 | 阀门龙头、其他自动控制仪 |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $185.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $180.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $167.7K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 13 | $111.7K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $98.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | 11 | $90.3K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| Sumirubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $87.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $58.6K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $20.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.4K | 非轻质石油、未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-06 | 其他气泵 | Jiangxi Nanxiang Air Compressor Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 轴承座 | Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $134 |
| 2026-04-29 | 气体过滤机械 | Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd. | 英国 | $219 |
| 2026-04-29 | 气体过滤机械 | Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd. | 英国 | $376 |
| 2026-04-29 | 气体过滤机械 | Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd. | 英国 | $730 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd. | 捷克 | $41 |
| 2026-04-14 | 钢铁铸件 | Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $2.5K |
| 2026-04-13 | 液体流量计 | Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 真空泵 | Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $6.7K |
出口(共 272)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非轻质石油 | Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $354 |
| 2026-07-29 | 液体过滤机械 | 3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $125 |
| 2026-07-29 | 液体过滤机械 | 3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-29 | 机械密封件 | 3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-07-29 | 超声波机床 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2026-07-29 | 气体过滤机械 | 3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $149 |
| 2026-07-29 | 气体过滤机械 | Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $59 |
| 2026-07-29 | 非轻质石油 | 3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $398 |
| 2026-07-29 | 非轻质石油 | Almine Vietnam Co., Ltd. | — | $551 |
| 2026-07-29 | 气体过滤机械 | 3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $462 |