T&E Trading Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 气体烟雾分析仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - Kỹ THUậT T&E
28
进口笔数
0
出口笔数
$34.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315459654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6KQ541B |
| 成立日期 | 2019-01-04 |
| 联系地址 | 590/2/35 Phan Văn Trị, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT T&E |
| 企业英文名称 | T&E TRADING - ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 590/2/35 Phan Văn Trị, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +842839891779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 320419 | 其他染料 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $20.4K |
| 美国 | 6 | $10.0K |
| 中国 | 11 | $3.2K |
| 意大利 | 2 | $711 |
| 中国台湾 | 1 | $520 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Good Morning Corp. Oration | 韩国 | 7 | $13.9K | 气体烟雾分析仪、其他农用机械 |
| Bosch Automotive Service Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $8.5K | 其他手工工具、其他测量仪器 |
| D Accord | 韩国 | 4 | $5.2K | 其他电子IC、带接头绝缘电线 |
| Bosch Automotive Service Solutions Pty Ltd | 新西兰 | 2 | $4.7K | 其他手工工具、贱金属配件 |
| GOOD MORNING CORP | 韩国 | 1 | $1.3K | 气体烟雾分析仪 |
| TecnoSens S.p.A. | 意大利 | 1 | $668 | 气体烟雾分析仪、自动数据处理机处理部件 |
| Cubic Instruments (Wuhan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $360 | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Robert Bosch Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $165 | 其他手工工具、其他塑料制品 |
| Bosch Automotive Service Solutions Pty Ltd | 美国 | 1 | $74 | 其他染料 |
| TEXA S.P.A. | 意大利 | 1 | $43 | 其他功能机器、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 光学辐射仪器 | BOSCH AUTOMOTIVE SERVICE SOLUTIONS PTY LTD | 中国 | $91 |
| 2026-01-28 | 压力测量仪 | BOSCH AUTOMOTIVE SERVICE SOLUTIONS PTY LTD | 中国台湾 | $520 |
| 2026-01-26 | 电力控制板 | D ACCORD | 韩国 | $150 |
| 2026-01-26 | 电力控制板 | D ACCORD | 韩国 | $150 |
| 2026-01-26 | 电力控制板 | D ACCORD | 韩国 | $700 |
| 2026-01-22 | 气体烟雾分析仪 | GOOD MORNING CORP | 韩国 | $1.3K |
| 2026-01-13 | 光学辐射仪器 | BOSCH AUTOMOTIVE SERVICE SOLUTIONS PTY LTD | 中国 | $91 |
| 2025-10-22 | 工业称重机30-5000公斤 | BOSCH AUTOMOTIVE SERVICE SOLUTIONS PTY LTD | 中国 | $198 |
| 2025-09-23 | 分析仪器 | TECNOSENS S P A | 意大利 | $668 |
| 2025-09-15 | 工业称重机30-5000公斤 | BOSCH AUTOMOTIVE SERVICE SOLUTIONS PTY LTD | 中国 | $211 |