Nine Dragons Viet Trading & Industry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 多层涂布纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP Và THươNG MạI VIệT CửU LONG
- 邮箱158
46
进口笔数
0
出口笔数
$3.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900916941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4418HAT |
| 成立日期 | 2015-04-13 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Đà, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT CỬU LONG |
| 企业英文名称 | NINE DRAGONS VIET TRADING AND INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Đà, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84936387567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 390521 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $1.46M |
| 韩国 | 18 | $1.29M |
| 马来西亚 | 14 | $993.7K |
| 印度 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XSD INTERNATIONAL PAPER SDN.BHD. | 马来西亚 | 5 | $805.5K | 多层涂布纸板、重未涂布纸 |
| Hanchang Paper Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $759.5K | 多层涂布纸板、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| BOFENG GROUP HOLDINGS (HK) LTD | 中国香港 | 5 | $653.1K | 多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 3 | $551.7K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| Dae Kyung Paper & Pulp | 韩国 | 2 | $301.2K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、拷贝纸 |
| Eternity Paper (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 2 | $249.0K | 多层涂布纸板、竹浆 |
| O.M.M. GRAPHIC SDN BHD | 马来西亚 | 9 | $188.2K | 丙烯酸/乙烯涂料、照相化学制剂 |
| ISU Specialty Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $121.8K | 非轻质石油、其他有机硫化合物 |
| Wacker Chemicals Korea Inc. | 韩国 | 1 | $59.2K | 乙酸乙烯酯共聚物、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Cadrex Asia FZCO | 阿联酋 | 1 | $24.7K | 多层涂布纸板、涂布纸卷 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 硫化橡胶板片 | SHANGHAI ZHISEN GRAPHICS CO LTD | 中国 | $82 |
| 2026-04-13 | 硫化橡胶板片 | SHANGHAI ZHISEN GRAPHICS CO LTD | 中国 | $82 |
| 2026-04-13 | 硫化橡胶板片 | SHANGHAI ZHISEN GRAPHICS CO LTD | 中国 | $151 |
| 2026-04-13 | 硫化橡胶板片 | SHANGHAI ZHISEN GRAPHICS CO LTD | 中国 | $151 |
| 2026-04-13 | 硫化橡胶板片 | SHANGHAI ZHISEN GRAPHICS CO LTD | 中国 | $152 |
| 2026-04-13 | 硫化橡胶板片 | SHANGHAI ZHISEN GRAPHICS CO LTD | 中国 | $152 |
| 2026-04-08 | 改性淀粉 | O.M.M. GRAPHIC SDN BHD | 马来西亚 | $19 |
| 2026-04-08 | 工业清洁制剂 | O.M.M. GRAPHIC SDN BHD | 马来西亚 | $951 |
| 2026-04-08 | 丙烯酸/乙烯涂料 | O.M.M. GRAPHIC SDN BHD | 马来西亚 | $132 |
| 2026-04-08 | 丙烯酸/乙烯涂料 | O.M.M. GRAPHIC SDN BHD | 马来西亚 | $13.2K |