Thi Thien Thanh Cao
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 非在业
2
进口笔数
0
出口笔数
$219
进口金额
$0
出口金额
2024-02-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702021521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9MTJA33 |
| 成立日期 | 2019-11-11 |
| 联系地址 | Số nhà 150, tổ 2, khu Hòa Lạc, Phường Cẩm Bình, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THI CÔNG TRẦN THẠCH CAO VÀ SƠN MỸ THUẬT THIÊN PHÚ |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 150, tổ 2, khu Hòa Lạc, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 091091 | 混合香料 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $219 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kite Way Express Service Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $219 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-22 | 烘焙咖啡 | KITE WAY EXPRESS SERVICE TRADE CO LTD | 越南 | $20 |
| 2024-02-22 | 醋制蔬菜 | KITE WAY EXPRESS SERVICE TRADE CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-02-22 | 混合香料 | KITE WAY EXPRESS SERVICE TRADE CO LTD | 越南 | $20 |
| 2024-02-22 | 3公斤以上红茶 | KITE WAY EXPRESS SERVICE TRADE CO LTD | 越南 | $24 |
| 2023-07-22 | 干制墨鱼鱿鱼 | KITE WAY EXPRESS SERVICE TRADE CO LTD | 越南 | $60 |
| 2023-07-22 | 熏制虾类 | KITE WAY EXPRESS SERVICE TRADE CO LTD | 越南 | $18 |
| 2023-07-22 | 醋渍黄瓜 | KITE WAY EXPRESS SERVICE TRADE CO LTD | 越南 | $3 |
| 2023-07-22 | 西米/根茎粉 | KITE WAY EXPRESS SERVICE TRADE CO LTD | 越南 | $12 |
| 2023-07-22 | 其他食品制剂 | KITE WAY EXPRESS SERVICE TRADE CO LTD | 越南 | $40 |
| 2023-07-22 | 烘焙咖啡 | KITE WAY EXPRESS SERVICE TRADE CO LTD | 越南 | $20 |