CNC NORTHERN TECHNOLOGY SOLUTIONS CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 铝制紧固件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Cnc Miền Bắc
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$332.8K
出口金额
—
最近进口
2024-01-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106681711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBBU35XH |
| 成立日期 | 2014-11-04 |
| 联系地址 | Số 19, ngõ 14, phố Nguyễn Lân, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ CNC MIỀN BẮC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0963083579 |
| 邮箱 | huydv@cncmienbac.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $332.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH HAESUNG VINA | 越南 | 5 | $173.1K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| HAESUNG VINA CO LTD | 越南 | 5 | $159.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-30 | 铝制紧固件 | HAESUNG VINA CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-01-30 | 铝制紧固件 | CONG TY TNHH HAESUNG VINA | 越南 | $3.3K |
| 2024-01-30 | 铝制紧固件 | CONG TY TNHH HAESUNG VINA | 越南 | $1.3K |
| 2024-01-30 | 铝制紧固件 | CONG TY TNHH HAESUNG VINA | 越南 | $3.0K |
| 2024-01-30 | 铝制紧固件 | HAESUNG VINA CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-01-30 | 铝制紧固件 | HAESUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-01-30 | 铝制紧固件 | HAESUNG VINA CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-01-30 | 铝制紧固件 | CONG TY TNHH HAESUNG VINA | 越南 | $3.0K |
| 2024-01-30 | 铝制紧固件 | HAESUNG VINA CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-01-30 | 铝制紧固件 | CONG TY TNHH HAESUNG VINA | 越南 | $3.0K |