Dynamic Solutions & Machinery Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 带接头绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP Và CHế TạO MáY DYNAMIC

156
进口笔数
77
出口笔数
$1.04M
进口金额
$5.20M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-15
最近出口
42
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.01M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $45.6K · 1 笔2023-10进口 $72.0K · 7 笔出口 $30.0K · 1 笔2023-11进口 $40.6K · 6 笔出口 $7.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-01进口 $18.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.5K · 3 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-03进口 $10.2K · 5 笔出口 $324.8K · 2 笔2024-04进口 $25.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.9K · 3 笔出口 $162.4K · 2 笔2024-08进口 $12.8K · 6 笔出口 $108.4K · 5 笔2024-09进口 $32.6K · 5 笔出口 $1.01M · 7 笔2024-10进口 $23.9K · 9 笔出口 $157.3K · 3 笔2024-11进口 $160.0K · 11 笔出口 $198.4K · 2 笔2024-12进口 $14.5K · 5 笔出口 $168.9K · 2 笔2025-01进口 $1.7K · 2 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-02进口 $10.1K · 2 笔出口 $529.8K · 7 笔2025-03进口 $3.0K · 4 笔出口 $385.9K · 6 笔2025-04进口 $183.2K · 10 笔出口 $35.8K · 3 笔2025-05进口 $33.3K · 7 笔出口 $323.5K · 3 笔2025-06进口 $71.1K · 2 笔出口 $215.0K · 1 笔2025-07进口 $33.7K · 8 笔出口 $361.9K · 3 笔2025-08进口 $4.2K · 3 笔出口 $145.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $138.1K · 1 笔2025-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $138.3K · 1 笔2025-11进口 $5.5K · 4 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $285.4K · 3 笔2026-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-03进口 $104.4K · 2 笔出口 $12.0K · 2 笔2026-04进口 $7.2K · 2 笔出口 $278.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $45.6K · 1 笔2023-10进口 $72.0K · 7 笔出口 $30.0K · 1 笔2023-11进口 $40.6K · 6 笔出口 $7.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-01进口 $18.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.5K · 3 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-03进口 $10.2K · 5 笔出口 $324.8K · 2 笔2024-04进口 $25.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.9K · 3 笔出口 $162.4K · 2 笔2024-08进口 $12.8K · 6 笔出口 $108.4K · 5 笔2024-09进口 $32.6K · 5 笔出口 $1.01M · 7 笔2024-10进口 $23.9K · 9 笔出口 $157.3K · 3 笔2024-11进口 $160.0K · 11 笔出口 $198.4K · 2 笔2024-12进口 $14.5K · 5 笔出口 $168.9K · 2 笔2025-01进口 $1.7K · 2 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-02进口 $10.1K · 2 笔出口 $529.8K · 7 笔2025-03进口 $3.0K · 4 笔出口 $385.9K · 6 笔2025-04进口 $183.2K · 10 笔出口 $35.8K · 3 笔2025-05进口 $33.3K · 7 笔出口 $323.5K · 3 笔2025-06进口 $71.1K · 2 笔出口 $215.0K · 1 笔2025-07进口 $33.7K · 8 笔出口 $361.9K · 3 笔2025-08进口 $4.2K · 3 笔出口 $145.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $138.1K · 1 笔2025-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $138.3K · 1 笔2025-11进口 $5.5K · 4 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $285.4K · 3 笔2026-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-03进口 $104.4K · 2 笔出口 $12.0K · 2 笔2026-04进口 $7.2K · 2 笔出口 $278.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0109844442
企查查编码QVNV5E9JK4
成立日期2021-12-06
联系地址Lô 1, CN8, Cụm công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ CHẾ TẠO MÁY DYNAMIC
企业英文名称DYNAMIC SOLUTIONS AND MACHINERY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 1, CN8, Cụm công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
电话+842466880815
邮箱sales@dsmgroup.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
903180其他测量仪器
680293花岗岩制品
847989其他功能机器
853710电力控制板
401699其他硫化橡胶制品
903149其他光学测量仪
761699其他铝制品
848340齿轮及变速器
900290其他光学元件

出口

HS 编码产品
901180复式光学显微镜
903149其他光学测量仪
903180其他测量仪器
761699其他铝制品
847141含CPU和I/O的ADP设备
732690其他钢铁制品
847190数据处理机
850440静止变流器
940320非办公金属家具
848340齿轮及变速器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国96$326.7K
德国35$321.9K
越南3$209.6K
日本6$64.5K
法国5$42.9K
新加坡2$15.5K
马来西亚11$15.2K
以色列4$14.4K
美国5$14.2K
意大利3$4.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南64$4.39M
泰国3$431.4K
美国2$175.9K
中国香港1$108.0K
新加坡3$47.5K
德国3$41.4K
法国1$3.5K
中国1$2.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Precitec Optronik GmbH德国10$181.4K其他光学测量仪、测量仪器零件
SICK PTE. LTD.新加坡26$162.4K其他光学测量仪、其他测量仪器
PI (Physik Instrumente) Singapore LLP新加坡11$98.6K带接头绝缘电线、电力控制板
Bellking Vibration Reduction Equipment Mfg. (Kunshan) Co., Ltd.中国18$78.8K其他硫化橡胶制品、其他铝制品
Shandong Nano Advanced Materials Technology Co., Ltd.中国14$52.0K花岗岩制品、测量仪器零件
Zhonghui Intelligent Mfg (Jinan) Group Co., Ltd.中国8$19.9K花岗岩制品、其他数学仪器
Hongkong Gigager Precision Technology Co., Ltd.中国8$13.6K齿轮及变速器、其他功能机器
Jinan Legend Precision Machinery Co., Ltd.中国3$8.3K花岗岩制品、其他钢铁制品
China Leadshine Technology Co., Ltd.中国5$4.2K750W以下直流电机、电动机及零件
HZ Automation Technology Ltd.中国8$3.2KLED照明装置、电力控制板

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南11$1.06M其他塑料包装制品、塑料包装箱
Amkor Technology Vietnam Co., Ltd.越南15$962.3K压电晶体、处理器及控制器
Fortiter Technology Co., Ltd.泰国2$430.0K通信设备零件、偏振光学元件
ESD Work Vina Co., Ltd.越南4$400.9K自粘塑料片、非泡沫塑料片
Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$349.6K通信设备零件、钢化安全玻璃
Lens Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$349.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$272.8K通信设备零件、其他电子IC
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南3$138.9K自粘塑料片、印刷电路
Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南3$98.6K其他钢铁制品、其他液化石油气
Precitec Optronik GmbH德国3$41.4K其他光学测量仪、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09花岗岩制品ZHONGHUI INTELLIGENT MFG (JINAN) GROUP CO LTD中国$399
2026-04-09花岗岩制品ZHONGHUI INTELLIGENT MFG (JINAN) GROUP CO LTD中国$399
2026-04-09花岗岩制品ZHONGHUI INTELLIGENT MFG (JINAN) GROUP CO LTD中国$1.1K
2026-04-09花岗岩制品ZHONGHUI INTELLIGENT MFG (JINAN) GROUP CO LTD中国$585
2026-04-09花岗岩制品ZHONGHUI INTELLIGENT MFG (JINAN) GROUP CO LTD中国$585
2026-04-09花岗岩制品ZHONGHUI INTELLIGENT MFG (JINAN) GROUP CO LTD中国$399
2026-04-09花岗岩制品ZHONGHUI INTELLIGENT MFG (JINAN) GROUP CO LTD中国$1.1K
2026-04-09花岗岩制品ZHONGHUI INTELLIGENT MFG (JINAN) GROUP CO LTD中国$399
2026-04-01其他功能机器HONGKONG GIGAGER PRECISION TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2026-04-01其他功能机器HONGKONG GIGAGER PRECISION TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K

出口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15复式光学显微镜SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$52.2K
2026-04-15复式光学显微镜SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$52.2K
2026-04-09其他光学测量仪BANG TAI INTERNATIONAL LOGISTICS CO中国香港$108.0K
2026-04-08复式光学显微镜SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$52.2K
2026-04-06其他钢铁制品WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$5.3K
2026-04-06其他铝制品WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$1.4K
2026-04-06其他铝制品WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$1.4K
2026-04-06其他钢铁制品WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$5.3K
2026-03-26测量仪器零件SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南$5.3K
2026-03-25其他钢铁制品WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$5.3K

相关企业 · 同类产品

Dynamic Solutions & Machinery Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →