Dynamic Solutions & Machinery Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP Và CHế TạO MáY DYNAMIC
156
进口笔数
77
出口笔数
$1.04M
进口金额
$5.20M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-15
最近出口
42
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109844442 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5E9JK4 |
| 成立日期 | 2021-12-06 |
| 联系地址 | Lô 1, CN8, Cụm công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ CHẾ TẠO MÁY DYNAMIC |
| 企业英文名称 | DYNAMIC SOLUTIONS AND MACHINERY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 1, CN8, Cụm công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +842466880815 |
| 邮箱 | sales@dsmgroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 900290 | 其他光学元件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $326.7K |
| 德国 | 35 | $321.9K |
| 越南 | 3 | $209.6K |
| 日本 | 6 | $64.5K |
| 法国 | 5 | $42.9K |
| 新加坡 | 2 | $15.5K |
| 马来西亚 | 11 | $15.2K |
| 以色列 | 4 | $14.4K |
| 美国 | 5 | $14.2K |
| 意大利 | 3 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $4.39M |
| 泰国 | 3 | $431.4K |
| 美国 | 2 | $175.9K |
| 中国香港 | 1 | $108.0K |
| 新加坡 | 3 | $47.5K |
| 德国 | 3 | $41.4K |
| 法国 | 1 | $3.5K |
| 中国 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Precitec Optronik GmbH | 德国 | 10 | $181.4K | 其他光学测量仪、测量仪器零件 |
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 26 | $162.4K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| PI (Physik Instrumente) Singapore LLP | 新加坡 | 11 | $98.6K | 带接头绝缘电线、电力控制板 |
| Bellking Vibration Reduction Equipment Mfg. (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 18 | $78.8K | 其他硫化橡胶制品、其他铝制品 |
| Shandong Nano Advanced Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $52.0K | 花岗岩制品、测量仪器零件 |
| Zhonghui Intelligent Mfg (Jinan) Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $19.9K | 花岗岩制品、其他数学仪器 |
| Hongkong Gigager Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $13.6K | 齿轮及变速器、其他功能机器 |
| Jinan Legend Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.3K | 花岗岩制品、其他钢铁制品 |
| China Leadshine Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $4.2K | 750W以下直流电机、电动机及零件 |
| HZ Automation Technology Ltd. | 中国 | 8 | $3.2K | LED照明装置、电力控制板 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $1.06M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $962.3K | 压电晶体、处理器及控制器 |
| Fortiter Technology Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $430.0K | 通信设备零件、偏振光学元件 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $400.9K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $349.6K | 通信设备零件、钢化安全玻璃 |
| Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $349.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $272.8K | 通信设备零件、其他电子IC |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $138.9K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $98.6K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Precitec Optronik GmbH | 德国 | 3 | $41.4K | 其他光学测量仪、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 花岗岩制品 | ZHONGHUI INTELLIGENT MFG (JINAN) GROUP CO LTD | 中国 | $399 |
| 2026-04-09 | 花岗岩制品 | ZHONGHUI INTELLIGENT MFG (JINAN) GROUP CO LTD | 中国 | $399 |
| 2026-04-09 | 花岗岩制品 | ZHONGHUI INTELLIGENT MFG (JINAN) GROUP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 花岗岩制品 | ZHONGHUI INTELLIGENT MFG (JINAN) GROUP CO LTD | 中国 | $585 |
| 2026-04-09 | 花岗岩制品 | ZHONGHUI INTELLIGENT MFG (JINAN) GROUP CO LTD | 中国 | $585 |
| 2026-04-09 | 花岗岩制品 | ZHONGHUI INTELLIGENT MFG (JINAN) GROUP CO LTD | 中国 | $399 |
| 2026-04-09 | 花岗岩制品 | ZHONGHUI INTELLIGENT MFG (JINAN) GROUP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 花岗岩制品 | ZHONGHUI INTELLIGENT MFG (JINAN) GROUP CO LTD | 中国 | $399 |
| 2026-04-01 | 其他功能机器 | HONGKONG GIGAGER PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 其他功能机器 | HONGKONG GIGAGER PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 复式光学显微镜 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $52.2K |
| 2026-04-15 | 复式光学显微镜 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $52.2K |
| 2026-04-09 | 其他光学测量仪 | BANG TAI INTERNATIONAL LOGISTICS CO | 中国香港 | $108.0K |
| 2026-04-08 | 复式光学显微镜 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $52.2K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-06 | 其他铝制品 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 其他铝制品 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $5.3K |
| 2026-03-26 | 测量仪器零件 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $5.3K |