Friendship Investment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 冷冻鲶鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư FRIENDSHIP

0
进口笔数
116
出口笔数
$0
进口金额
$3.80M
出口金额
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $159.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $151.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $146.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $101.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $87.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $110.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $125.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $159.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $117.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $137.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $112.0K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $109.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $108.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $97.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $94.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $151.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $146.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $101.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $87.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $110.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $125.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $159.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $117.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $137.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $112.0K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $109.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $108.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $97.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $94.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314093407
企查查编码QVNUJ8NHQ2
成立日期2016-11-02
联系地址Lầu 7, số 146 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ FRIENDSHIP
企业英文名称FRIENDSHIP INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lầu 7, số 146 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030324冷冻鲶鱼
190590其他食品制剂
071440高淀粉芋头
081190其他冷冻水果坚果
160419其他鱼制品
190190其他食品制剂
200599其他蔬菜制品
200811花生
030359其他冷冻鱼
071080其他冷冻蔬菜

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国86$3.03M
越南10$414.5K
中国香港13$145.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JIF Co., Ltd.越南36$1.36M冻罗非鱼、冷冻鲶鱼
O Ye Co., Ltd.韩国34$1.32M制备面食、未煮意面
Dreamers Co., Ltd.韩国23$671.0K冻罗非鱼、冷冻鲶鱼
DREAMERS CO., LTD7$201.8K冷冻鲶鱼、冻罗非鱼
FOK HING (HK) TRADING LTD中国香港14$153.8K制备面食、其他食品制剂
O Ye Co., Ltd.越南2$87.2K冻罗非鱼、冷冻鲶鱼

近期贸易明细

出口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19冷冻鲶鱼DREAMERS CO., LTD$29.2K
2026-04-19冷冻鲶鱼DREAMERS CO., LTD$14.4K
2026-04-09其他食品制剂DREAMERS CO., LTD$6.0K
2026-04-09高淀粉芋头DREAMERS CO., LTD$8.1K
2026-03-20冷冻鲶鱼DREAMERS CO., LTD$16.6K
2026-03-20冷冻鲶鱼DREAMERS CO., LTD$25.9K
2026-03-19其他冷冻水果坚果DREAMERS CO., LTD$6.6K
2026-03-19其他食品制剂DREAMERS CO., LTD$4.0K
2026-03-04冷冻鲶鱼DREAMERS CO., LTD$27.9K
2026-03-04冷冻鲶鱼DREAMERS CO., LTD$13.8K

相关企业 · 同类产品

Friendship Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →