Friendship Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 冷冻鲶鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư FRIENDSHIP
0
进口笔数
116
出口笔数
$0
进口金额
$3.80M
出口金额
—
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314093407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJ8NHQ2 |
| 成立日期 | 2016-11-02 |
| 联系地址 | Lầu 7, số 146 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ FRIENDSHIP |
| 企业英文名称 | FRIENDSHIP INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 7, số 146 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 071440 | 高淀粉芋头 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200811 | 花生 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 86 | $3.03M |
| 越南 | 10 | $414.5K |
| 中国香港 | 13 | $145.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIF Co., Ltd. | 越南 | 36 | $1.36M | 冻罗非鱼、冷冻鲶鱼 |
| O Ye Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $1.32M | 制备面食、未煮意面 |
| Dreamers Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $671.0K | 冻罗非鱼、冷冻鲶鱼 |
| DREAMERS CO., LTD | 7 | $201.8K | 冷冻鲶鱼、冻罗非鱼 | |
| FOK HING (HK) TRADING LTD | 中国香港 | 14 | $153.8K | 制备面食、其他食品制剂 |
| O Ye Co., Ltd. | 越南 | 2 | $87.2K | 冻罗非鱼、冷冻鲶鱼 |
近期贸易明细
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 冷冻鲶鱼 | DREAMERS CO., LTD | — | $29.2K |
| 2026-04-19 | 冷冻鲶鱼 | DREAMERS CO., LTD | — | $14.4K |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | DREAMERS CO., LTD | — | $6.0K |
| 2026-04-09 | 高淀粉芋头 | DREAMERS CO., LTD | — | $8.1K |
| 2026-03-20 | 冷冻鲶鱼 | DREAMERS CO., LTD | — | $16.6K |
| 2026-03-20 | 冷冻鲶鱼 | DREAMERS CO., LTD | — | $25.9K |
| 2026-03-19 | 其他冷冻水果坚果 | DREAMERS CO., LTD | — | $6.6K |
| 2026-03-19 | 其他食品制剂 | DREAMERS CO., LTD | — | $4.0K |
| 2026-03-04 | 冷冻鲶鱼 | DREAMERS CO., LTD | — | $27.9K |
| 2026-03-04 | 冷冻鲶鱼 | DREAMERS CO., LTD | — | $13.8K |