Trung Thao Rock Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Đá TRUNG THảO
1
进口笔数
0
出口笔数
$17.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0201793045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA96W6CE |
| 成立日期 | 2017-06-16 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Tân Lập (tại nhà ông Nguyễn Trung Vinh), Phường Tân Thành, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐÁ TRUNG THẢO |
| 企业英文名称 | TRUNG THAO ROCK IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tân Lập (tại nhà ông Nguyễn Trung Vinh), Phường Dương Kinh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84975798792 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $17.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shree Ram Granites (100% EOU) | 印度 | 1 | $17.8K | 花岗岩制品、高吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-22 | 花岗岩制品 | Shree Ram Granites (100% EOU) | 印度 | $909 |
| 2023-07-22 | 花岗岩制品 | SHREE RAM GRANITES (100% EOU) | 印度 | $3.7K |
| 2023-07-22 | 花岗岩制品 | Shree Ram Granites (100% EOU) | 印度 | $7.7K |
| 2023-07-22 | 花岗岩制品 | Shree Ram Granites (100% EOU) | 印度 | $0 |
| 2023-07-22 | 花岗岩制品 | SHREE RAM GRANITES (100% EOU) | 印度 | $2.0K |
| 2023-07-22 | 花岗岩制品 | Shree Ram Granites (100% EOU) | 印度 | $3.5K |