Hai Hai Dang Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 453 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư HảI HảI ĐăNG
453
进口笔数
0
出口笔数
$5.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317736078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSBG3PKT |
| 成立日期 | 2023-03-16 |
| 联系地址 | 60 Đường 64-TML, Khu Phố 1, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HẢI HẢI ĐĂNG |
| 企业英文名称 | HAI HAI DANG INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 60 Đường 64-TML, Khu Phố 4, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 02822141386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 451 | $5.56M |
| 中国 | 2 | $12.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arka International | 印度 | 72 | $1.25M | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Fortune Stones Ltd. | 印度 | 55 | $1.02M | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
| Stone Time | 印度 | 29 | $423.2K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Jagdamba Exports | 印度 | 79 | $359.0K | 花岗岩制品、其他铜制品 |
| Ajay Stone Exports | 印度 | 50 | $302.3K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Rajyog International Private Ltd. | 印度 | 18 | $273.9K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Ratnam Stone Exports | 印度 | 21 | $218.9K | 砂岩块/板、简单切割花岗岩 |
| Mateshwari Exports | 印度 | 25 | $173.2K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Toshniwal Stones Pvt. Ltd. | 印度 | 17 | $70.9K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Shri Nakoda Granites | 印度 | 12 | $45.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 453)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $10.1K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | STONE TIME | 印度 | $10.8K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | STONE TIME | 印度 | $10.8K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $10.1K |
| 2026-04-21 | 花岗岩制品 | STONE TIME | 印度 | $7.4K |
| 2026-04-21 | 花岗岩制品 | JAGDAMBA EXPORTS | 印度 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 花岗岩制品 | JAGDAMBA EXPORTS | 印度 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 花岗岩制品 | JAGDAMBA EXPORTS | 印度 | $2.6K |