One Step Ahead Production Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ MộT BướC TIếN
6
进口笔数
15
出口笔数
$18.8K
进口金额
$546.8K
出口金额
2025-09-04
最近进口
2026-03-26
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306372100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJ5NVB3 |
| 成立日期 | 2008-12-16 |
| 联系地址 | Số 14/32/96 Đường số 53, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MỘT BƯỚC TIẾN |
| 企业英文名称 | ONE STEP AHEAD PRODUCTION TRADING SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14/32/96 Đường số 53, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với hoạt động "Dịch vụ liên quan đến in": Sau khi được Nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, phạm vi hoạt động của Doanh nghiệp phải phù hợp với hoạt động in ấn được mô tả tại mã CPC 884-885 (các dịch vụ liên quan đến sản xuất) thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. Doanh nghiệp không được thực hiện hoạt động phân phối các loại đường mía và đường củ cải. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84935626481 |
| 邮箱 | levan3976@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $18.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 15 | $546.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Nengzhiguang New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.4K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Zhuhai Kingfa Biomaterial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
| ZHUHAI KINGFA BIOMATERIAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $450 | 其他饱和聚酯、氨基树脂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal France Vietnam | 越南 | 15 | $546.8K | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 其他乙烯聚合物 | NINGBO NENGZHIGUANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-03-05 | 其他饱和聚酯 | ZHUHAI KINGFA BIOMATERIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-12-31 | 其他乙烯聚合物 | NINGBO NENGZHIGUANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-05-17 | 其他乙烯聚合物 | NINGBO NENGZHIGUANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-03-22 | 其他乙烯聚合物 | NINGBO NENGZHIGUANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-11-15 | 其他饱和聚酯 | ZHUHAI KINGFA BIOMATERIAL CO LTD | 中国 | $450 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 非乙烯塑料袋 | UNIVERSAL FRANCE VIETNAM | 法国 | $16.3K |
| 2026-03-26 | 非乙烯塑料袋 | UNIVERSAL FRANCE VIETNAM | 法国 | $3.7K |
| 2026-03-26 | 非乙烯塑料袋 | UNIVERSAL FRANCE VIETNAM | 法国 | $2.8K |
| 2026-03-26 | 非乙烯塑料袋 | UNIVERSAL FRANCE VIETNAM | 法国 | $1.2K |
| 2026-03-26 | 非乙烯塑料袋 | UNIVERSAL FRANCE VIETNAM | 法国 | $4.3K |
| 2026-03-26 | 非乙烯塑料袋 | UNIVERSAL FRANCE VIETNAM | 法国 | $1.8K |
| 2026-03-26 | 非乙烯塑料袋 | UNIVERSAL FRANCE VIETNAM | 法国 | $3.2K |
| 2026-03-26 | 非乙烯塑料袋 | UNIVERSAL FRANCE VIETNAM | 法国 | $2.6K |
| 2026-03-26 | 非乙烯塑料袋 | UNIVERSAL FRANCE VIETNAM | 法国 | $2.0K |
| 2025-11-07 | 非乙烯塑料袋 | UNIVERSAL FRANCE VIETNAM | 法国 | $619 |