Jin Young System Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JIN YOUNG SYSTEM VINA
10
进口笔数
32
出口笔数
$61.2K
进口金额
$1.85M
出口金额
2026-02-03
最近进口
2026-02-05
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301196543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8CBWNPC |
| 成立日期 | 2021-12-16 |
| 联系地址 | 17-C3 Tòa Cát Tường New,Đường Lý Thái Tổ, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JIN YOUNG SYSTEM VINA |
| 企业英文名称 | JIN YOUNG SYSTEM VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 21 Đường Võ Cường 14, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0357687402 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 846694 | 机床零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $61.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $1.85M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Longtai Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $61.2K | 其他塑料管材、气动直线发动机 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $1.74M | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $41.9K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $33.8K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| ECOMAX VINA Co., Ltd. | 越南 | 3 | $16.4K | 其他塑料制品、1000伏以下插头插座 |
| Ecomax Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.8K | 其他塑料制品、电测仪表 |
| Nanos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.0K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 第90章仪器零件 | TIANJIN LONGTAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-02-03 | 压力测量仪 | TIANJIN LONGTAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-02-03 | 减压阀 | TIANJIN LONGTAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $520 |
| 2026-02-03 | 气动直线发动机 | TIANJIN LONGTAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-02-03 | 传动轴及曲柄 | TIANJIN LONGTAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $188 |
| 2026-02-03 | 气动直线发动机 | TIANJIN LONGTAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-02-03 | 第90章仪器零件 | TIANJIN LONGTAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $53 |
| 2026-02-03 | 机床零件 | TIANJIN LONGTAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-02-03 | 气动直线发动机 | TIANJIN LONGTAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $147 |
| 2026-02-03 | 气动直线发动机 | TIANJIN LONGTAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90 |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | LED灯具及发光标志 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-05 | 其他塑料制品 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $79 |
| 2026-02-05 | 其他风扇 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $536 |
| 2026-02-05 | 钢铁软管 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-02-05 | 其他风扇 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-02-05 | 其他钢铁结构体 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $673 |
| 2026-02-05 | 其他钢铁结构体 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-02-05 | 塑料管 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $141 |
| 2026-02-05 | 焊接钢管 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-02-05 | 其他钢铁制品 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $4.6K |