Hung Dung Metal Category Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 黄铜丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIM LOạI MầU HưNG DũNG
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$4.82M
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301031527 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGP7BN0R |
| 成立日期 | 2018-06-08 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp làng nghề, Xã Đại Bái, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIM LOẠI MẦU HƯNG DŨNG |
| 企业英文名称 | HUNG DUNG METAL CATEGORY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp làng nghề, Xã Gia Bình, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +842223668699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740821 | 黄铜丝 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $4.49M |
| 中国香港 | 7 | $329.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $3.83M | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Vietnam Luen Tai Electrical Co., Ltd. | 越南 | 11 | $491.7K | 铜合金条杆、瓦楞纸箱 |
| PANTEX CO LTD | 中国香港 | 7 | $329.4K | 铜合金条杆、瓦楞纸箱 |
| Pantex Co., Ltd. | 越南 | 4 | $162.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 铜合金条杆 | VIETNAM LUEN TAI ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $50.4K |
| 2026-03-23 | 铜合金条杆 | PANTEX CO LTD | 中国香港 | $5.0K |
| 2026-03-23 | 铜合金条杆 | PANTEX CO LTD | 中国香港 | $8.4K |
| 2026-03-23 | 铜合金条杆 | PANTEX CO LTD | 中国香港 | $12.6K |
| 2026-03-23 | 铜合金条杆 | PANTEX CO LTD | 中国香港 | $2.5K |
| 2026-03-23 | 铜合金条杆 | PANTEX CO LTD | 中国香港 | $13.4K |
| 2026-03-23 | 铜合金条杆 | PANTEX CO LTD | 中国香港 | $8.4K |
| 2026-01-09 | 铜合金条杆 | VIETNAM LUEN TAI ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $46.2K |
| 2026-01-07 | 铜合金条杆 | PANTEX CO LTD | 中国香港 | $3.1K |
| 2026-01-07 | 铜合金条杆 | PANTEX CO LTD | 中国香港 | $11.6K |