KMB Construction Mechanical & Trading Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí XâY DựNG Và THươNG MạI DịCH Vụ KMB
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$34.5K
出口金额
—
最近进口
2025-08-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001123782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2EGTSJV |
| 成立日期 | 2017-10-31 |
| 联系地址 | L5/20, đường số 31, tổ 8, Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KMB |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84936569828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $34.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 6 | $34.5K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-12 | 陶瓷磨轮 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2025-08-12 | 聚合物基油漆 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2025-08-12 | 镀锌钢板 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2025-08-12 | 其他钢铁结构体 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-08-12 | 钢铁螺钉螺栓 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $81 |
| 2025-08-12 | 聚合物基油漆 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $279 |
| 2025-08-12 | 其他钢铁结构体 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2025-08-12 | 钢铁螺钉螺栓 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2025-08-12 | 其他钢铁结构体 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2025-08-12 | 钢铁螺钉螺栓 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $104 |