Yen Linh Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他离心泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT YếN LINH

0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$171.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0110269081
企查查编码QVNPJQQ3JA
成立日期2023-03-01
联系地址Xóm Điếm, Thôn Hữu Từ, Xã Hữu Hoà, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT YẾN LINH
企业英文名称YEN LINH TECHNICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Điếm, Thôn Hữu Từ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước
电话+84988637908
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
841370其他离心泵
391740塑料管件
732690其他钢铁制品
841350其他往复泵
853710电力控制板
220710高浓度乙醇
830249贱金属配件
841459其他风扇
842121水净化机械
391723硬质PVC管

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南44$171.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd.越南9$77.3K聚甲醛、聚碳酸酯
Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南10$28.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd.越南4$27.7K瓦楞纸箱、精炼铜带
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南8$23.3K其他聚醚、未硫化改性橡胶
INOAC Vietnam Co., Ltd. - Vinh Phuc Branch越南6$5.1K其他寝具、瓦楞纸箱
Shinjo Vietnam Co., Ltd.越南2$3.3K其他钢铁制品、可互换冲压工具
Nidec Instruments Co., Ltd. (Hanoi)越南1$2.0K钢铁螺钉螺栓、8477机器零件
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南1$1.5K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Nikkiso Vietnam Inc.越南1$1.5K其他铝制品、其他钛制品
TKR MFG Vietnam Co., Ltd.越南1$658其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他离心泵NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION越南$612
2026-04-10其他钢铁制品NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION越南$2.8K
2026-04-10阀门龙头NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION越南$268
2026-04-10水净化机械NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION越南$12.3K
2026-04-10其他钢铁制品NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION越南$2.8K
2026-04-10其他钢铁制品NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION越南$2.8K
2026-04-09水净化机械NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION越南$12.3K
2026-04-09水净化机械NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION越南$12.3K
2026-04-09阀门龙头NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION越南$268
2026-04-09阀门龙头NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION越南$268

相关企业 · 同类产品

Yen Linh Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →