Yen Linh Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT YếN LINH
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$171.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110269081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJQQ3JA |
| 成立日期 | 2023-03-01 |
| 联系地址 | Xóm Điếm, Thôn Hữu Từ, Xã Hữu Hoà, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT YẾN LINH |
| 企业英文名称 | YEN LINH TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Điếm, Thôn Hữu Từ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | +84988637908 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $171.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $77.3K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $28.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $27.7K | 瓦楞纸箱、精炼铜带 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $23.3K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. - Vinh Phuc Branch | 越南 | 6 | $5.1K | 其他寝具、瓦楞纸箱 |
| Shinjo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
| Nidec Instruments Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 1 | $2.0K | 钢铁螺钉螺栓、8477机器零件 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Nikkiso Vietnam Inc. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他铝制品、其他钛制品 |
| TKR MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $658 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他离心泵 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $612 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-10 | 阀门龙头 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $268 |
| 2026-04-10 | 水净化机械 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $12.3K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-09 | 水净化机械 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $12.3K |
| 2026-04-09 | 水净化机械 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $12.3K |
| 2026-04-09 | 阀门龙头 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $268 |
| 2026-04-09 | 阀门龙头 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $268 |