Mapletree Vietnam Management Consultancy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quản Lý - Tư Vấn MAPLETREE Việt Nam
19
进口笔数
1
出口笔数
$6.3K
进口金额
$417
出口金额
2026-02-12
最近进口
2025-10-13
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700728632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SJYDN9 |
| 成立日期 | 2008-06-26 |
| 联系地址 | 18L2-1, Đường Tạo Lực 5, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II (VSIP II), Khu liên hợp công nghiệp - dịch vụ - đô thị Bình Dương, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ - TƯ VẤN MAPLETREE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MAPLETREE VIETNAM MANAGEMENT CONSULTANCY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Cung cấp dịch vụ quản lý, dịch vụ tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật cho hoạt động của các Doanh nghiệp. ((Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) |
| 电话 | +842743543688 |
| 邮箱 | leasing@mapletree.com.vn |
| 官网 | www.mapletree.com.sg |
| 传真 | 06503767678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 24亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 970199 | 其他手工艺品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 19 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $417 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mapletree Investments Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $2.8K | 印刷日历、纸信封 |
| Shevron Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.4K | 其他塑纺箱盒、其他娱乐用品 |
| Postlink Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $666 | 其他印刷品、其他印刷品 |
| Starwood AP Hotels & Resorts Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $296 | 其他塑料制品、其他皮革制品 |
| WOODS BAGOT ASIA LTD SINGAPORE | 新加坡 | 1 | $31 | 商业广告材料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mapletree Investments Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $417 | 其他手工艺品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 商业广告材料 | WOODS BAGOT ASIA LTD SINGAPORE | 新加坡 | $31 |
| 2025-12-22 | 印刷日历 | MAPLETREE INVESTMENTS PTE LTD | 新加坡 | $217 |
| 2025-12-01 | 低频期刊 | POSTLINK PTE LTD | 新加坡 | $103 |
| 2025-09-10 | 真空瓶及零件 | Mapletree Investments Pte. Ltd. | 新加坡 | $961 |
| 2025-08-01 | 低频期刊 | POSTLINK PTE LTD | 新加坡 | $104 |
| 2025-05-06 | 非棉针织背心 | SHEVRON PTE LTD., | 新加坡 | $2.4K |
| 2025-04-24 | 其他钢铁制品 | STARWOOD AP HOTELS & RESORTS P | 新加坡 | $2 |
| 2025-04-24 | 其他塑料制品 | STARWOOD AP HOTELS & RESORTS P | 新加坡 | $1 |
| 2025-04-24 | 塑料涂层壁纸 | STARWOOD AP HOTELS & RESORTS P | 新加坡 | $2 |
| 2025-04-24 | 其他纺织铺地制品 | STARWOOD AP HOTELS & RESORTS P | 新加坡 | $1 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 其他手工艺品 | MAPLETREE INVESTMENTS PTE LTD | 新加坡 | $417 |