Azoom Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Azoom Việt Nam
1
进口笔数
131
出口笔数
$6.1K
进口金额
$2.02M
出口金额
2025-05-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106093879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7C3N381 |
| 成立日期 | 2013-01-23 |
| 联系地址 | Số 14-C8B đường Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AZOOM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AZOOM VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14-C8B đường Thành Công, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | +84377377495 |
| 邮箱 | Thinhvu1991@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 681490 | 云母制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 131 | $2.01M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 131 | $2.02M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-05-26 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $351 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $498 |
| 2026-04-28 | 其他玻璃制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $111 |
| 2026-04-28 | 云母制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他玻璃制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $168 |