Duy Hoa Phat Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 250 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DUY HòA PHáT

250
进口笔数
21
出口笔数
$2.11M
进口金额
$57.2K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-04-08
最近出口
74
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $221.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $125.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $69.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.4K · 7 笔出口 $8.6K · 5 笔2024-02进口 $28.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.6K · 6 笔出口 $300 · 1 笔2024-06进口 $15.6K · 6 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-07进口 $5.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $147.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $123.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $144.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $86.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $101.7K · 6 笔出口 $24.2K · 6 笔2025-02进口 $44.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $309 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $221.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $215 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $83.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.6K · 10 笔出口 $382 · 1 笔2025-12进口 $219.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $362 · 1 笔出口 $11.0K · 1 笔2026-05进口 $126.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $31.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $125.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $69.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.4K · 7 笔出口 $8.6K · 5 笔2024-02进口 $28.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.6K · 6 笔出口 $300 · 1 笔2024-06进口 $15.6K · 6 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-07进口 $5.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $147.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $123.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $144.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $86.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $101.7K · 6 笔出口 $24.2K · 6 笔2025-02进口 $44.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $309 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $221.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $215 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $83.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.6K · 10 笔出口 $382 · 1 笔2025-12进口 $219.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $362 · 1 笔出口 $11.0K · 1 笔2026-05进口 $126.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $31.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309137497
企查查编码QVN26JXC7B
成立日期2009-08-12
联系地址186/1/7/1 Võ Văn Ngân, Khu phố 1, Phường Bình Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DUY HÒA PHÁT
企业英文名称DUY HOA PHAT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址186/1/7/1 Võ Văn Ngân, Khu phố 1, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5310 - Bưu chính 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842835118946
邮箱info@duyhoaphat.vn
传真+842838997312
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
853710电力控制板
851840音频放大器
852589其他电视摄像机
850440静止变流器
852859非CRT显示器
854370其他电气设备
830140其他金属锁
830250贱金属帽架
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
852581电视/数码相机
851762通信设备
852589其他电视摄像机
853710电力控制板
730890其他钢铁结构体
850440静止变流器
940320非办公金属家具
847150自动数据处理机处理部件
851840音频放大器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国87$818.1K
马来西亚51$290.1K
墨西哥25$286.1K
美国46$215.9K
中国台湾36$174.8K
加拿大14$134.9K
西班牙13$79.0K
澳大利亚8$29.8K
奥地利7$27.0K
德国5$22.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$35.2K
美国8$18.0K
中国台湾1$2.0K
加拿大2$1.0K
新加坡3$987

贸易伙伴

上游供应商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fermax Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡17$366.4K通信设备、电力控制板
QSC LLC中国14$280.1K多扬声器箱体、单个扬声器
KYODENSHA TECHNOLOGIES (M) SDN BHD马来西亚35$269.0K其他金属锁、其他高压电路装置
Avigilon Corporation加拿大24$204.1K其他电视摄像机、通信设备零件
CRESTRON SINGAPORE PTE LTD新加坡5$152.5K通信设备、其他电气设备
Extron Electronics Asia Pte. Ltd.新加坡22$150.7K通信设备、带接头绝缘电线
Midwich Asia Pte. Ltd.新加坡6$32.2K通信设备、音频放大器
ASAP Marketing Ltd.美国6$29.3K电力控制板、通信设备
Wolfvision GmbH奥地利7$27.0K非磁带视频设备、通信设备
KYODENSHA TECHNOLOGIES (M) S马来西亚9$1.5K其他金属锁、其他电气设备

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南7$35.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Motorola Solutions, Inc.美国4$6.1K通信设备、皮革箱包容器
Legrand Vaddio美国1$4.4K电视/数码相机
ASAP Marketing Ltd.美国1$3.1K电力控制板
Atlasied Warranty美国1$2.4K电力控制板
Kanex Pro美国1$2.0K通信设备
Kanex Pro Ltd.中国台湾1$2.0K通信设备
Avigilon Corporation加拿大2$1.0K其他铝制品、其他塑料制品
Extron Electronics Asia Pte. Ltd.新加坡3$987通信设备、音频放大器

近期贸易明细

进口(共 250)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26数据处理机FARPOINTE DATA, INC.美国$360
2026-06-22其他电话机AEI Communications International Sdn. Bhd.马来西亚$342
2026-06-15其他电气设备Beijing Landwell Electron Technology Co., Ltd.中国$13.7K
2026-06-12其他功能机器Daosafe Technology Co., Ltd.中国$14.6K
2026-06-08电力控制板Robert Bosch Security Solutions Pte. Ltd.新加坡$1.9K
2026-06-04电力控制板KYODENSHA TECHNOLOGIES (M) SDN BHD马来西亚$450
2026-06-04其他电气设备KYODENSHA TECHNOLOGIES (M) SDN BHD马来西亚$132
2026-06-04贱金属帽架KYODENSHA TECHNOLOGIES (M) SDN BHD马来西亚$150
2026-06-04其他电气开关KYODENSHA TECHNOLOGIES (M) SDN BHD马来西亚$107
2026-05-22通信设备AIK LEE SOLUTIONS PTE LTD中国$796

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他电视摄像机Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南$11.0K
2025-11-03其他电视摄像机Motorola Solutions, Inc.美国$382
2025-01-25静止变流器Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南$6.0K
2025-01-22非办公金属家具Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南$580
2025-01-22静止变流器Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南$6.0K
2025-01-22非办公金属家具Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南$580
2025-01-15其他钢铁结构体Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南$5.6K
2025-01-13其他钢铁结构体TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD越南$5.6K
2024-06-17通信设备KANEX PRO美国$2.0K
2024-05-17电力控制板Extron Electronics Asia Pte. Ltd.新加坡$300

相关企业 · 同类产品

Duy Hoa Phat Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →