Duy Hoa Phat Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 214 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DUY HòA PHáT
214
进口笔数
18
出口笔数
$1.74M
进口金额
$45.1K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-08
最近出口
67
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309137497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN26JXC7B |
| 成立日期 | 2009-08-12 |
| 联系地址 | 186/1/7/1 Võ Văn Ngân, Khu phố 1, Phường Bình Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DUY HÒA PHÁT |
| 企业英文名称 | DUY HOA PHAT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 186/1/7/1 Võ Văn Ngân, Khu phố 1, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5310 - Bưu chính 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842835118946 |
| 邮箱 | info@duyhoaphat.vn |
| 传真 | +842838997312 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $716.7K |
| 墨西哥 | 23 | $273.9K |
| 美国 | 43 | $202.6K |
| 中国台湾 | 34 | $167.2K |
| 加拿大 | 14 | $134.9K |
| 西班牙 | 12 | $71.7K |
| 马来西亚 | 23 | $66.5K |
| 澳大利亚 | 8 | $29.8K |
| 奥地利 | 7 | $27.0K |
| 德国 | 4 | $20.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $23.1K |
| 美国 | 8 | $18.0K |
| 中国台湾 | 1 | $2.0K |
| 加拿大 | 2 | $1.0K |
| 新加坡 | 3 | $987 |
贸易伙伴
上游供应商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fermax Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $324.2K | 通信设备、电力控制板 |
| QSC LLC | 中国 | 14 | $280.1K | 多扬声器箱体、音频放大器 |
| Avigilon Corporation | 加拿大 | 24 | $204.1K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| Crestron Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $152.5K | 通信设备、其他电气设备 |
| Extron Electronics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $150.7K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Kyoden-sha Technologies (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 17 | $47.2K | 其他金属锁、其他电气开关 |
| ASAP Marketing Ltd. | 中国 | 5 | $41.6K | 单个扬声器、电声扩音机组 |
| Midwich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $32.2K | 通信设备、音频放大器 |
| ASAP Marketing Ltd. | 美国 | 6 | $29.3K | 电力控制板、通信设备 |
| Wolfvision GmbH | 奥地利 | 7 | $27.0K | 非磁带视频设备、通信设备 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $23.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Motorola Solutions Video Repair | 美国 | 4 | $6.1K | 其他电视摄像机、电视/数码相机 |
| Legrand Vaddio | 美国 | 1 | $4.4K | 电视/数码相机 |
| ASAP Marketing Ltd. | 美国 | 1 | $3.1K | 电力控制板 |
| Atlasied Warranty | 美国 | 1 | $2.4K | 电力控制板 |
| Kanex Pro | 美国 | 1 | $2.0K | 通信设备 |
| Kanex Pro Ltd. | 中国台湾 | 1 | $2.0K | 通信设备 |
| Avigilon Corporation | 加拿大 | 2 | $1.0K | 其他铝制品、电视/数码相机 |
| Extron Electronics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $987 | 通信设备、音频放大器 |
近期贸易明细
进口(共 214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 通信设备 | FERMAX ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $124 |
| 2026-04-03 | 通信设备 | FERMAX ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $57 |
| 2026-04-03 | 通信设备 | FERMAX ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $124 |
| 2026-04-03 | 通信设备 | FERMAX ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $57 |
| 2026-03-18 | 通信设备 | FERMAX ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $259 |
| 2026-03-13 | 通信设备 | QSC LLC | 墨西哥 | $1.2K |
| 2026-02-24 | 非办公金属家具 | ANIXTER AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2026-02-10 | 非办公金属家具 | WESCO TLD HOLDINGS CO., LTD. | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2026-02-04 | 麦克风及支架 | MITEK CORP | 美国 | $435 |
| 2026-01-23 | 电力控制板 | ATEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他电视摄像机 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2025-11-03 | 其他电视摄像机 | MOTOROLA SOLUTIONS VIDEO REPAIR | 美国 | $382 |
| 2025-01-22 | 非办公金属家具 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $580 |
| 2025-01-22 | 静止变流器 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2025-01-13 | 其他钢铁结构体 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2024-06-17 | 通信设备 | KANEX PRO | 美国 | $2.0K |
| 2024-05-17 | 电力控制板 | EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD | 新加坡 | $300 |
| 2024-01-16 | 电视/数码相机 | Motorola Solutions Video Repair | 美国 | $2.5K |
| 2024-01-12 | 电视/数码相机 | Motorola Solutions Video Repair | 美国 | $3.0K |
| 2024-01-12 | 音频放大器 | EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD | 新加坡 | $459 |