Lac Hao Vietnam Electronics Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN Tử LạC HàO VIệT NAM
37
进口笔数
61
出口笔数
$239.3K
进口金额
$1.05M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-25
最近出口
5
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901137070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7G1ETBS |
| 成立日期 | 2023-03-29 |
| 联系地址 | Thôn Hòe Lâm, Xã Ngọc Lâm, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ LẠC HÀO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM LAC HAO ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hòe Lâm, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84877758151 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 480640 | 上光透明纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $224.2K |
| 越南 | 3 | $15.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 57 | $1.03M |
| 加拿大 | 5 | $12.8K |
| 越南 | 9 | $40 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Refine Trading Co., Ltd. | 马绍尔群岛 | 5 | $112.1K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Refine Trading Co., Ltd. | 越南 | 29 | $110.9K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| GPO Technology HK Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 其他塑料制品、其他电感器 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| SHENZHEN FURUNDE PRINTING & PACKAGING CO., LIMINTED | 中国 | 1 | $1.3K | 聚乙烯袋、上光透明纸 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hypercel Corp. | 美国 | 38 | $630.8K | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
| HYPERCEL CORP | 美国 | 12 | $242.7K | 自粘塑料卷、重未涂布纸 |
| Lifeworks Technology Group LLC | 美国 | 4 | $119.3K | 带接头绝缘电线、静止变流器 |
| Navajo, Inc. | 美国 | 2 | $34.3K | 非盥洗用皂、带套铅笔蜡笔 |
| Hypercel Corp. | 加拿大 | 5 | $12.8K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| JKW Technology Ltd. | 美国 | 1 | $6.0K | 其他塑料制品 |
| Hypercel Corp. | 越南 | 9 | $40 | 其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $387 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $388 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $426 |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他印刷品 | HYPERCEL CORP | 美国 | $2 |
| 2026-04-25 | 其他印刷品 | HYPERCEL CORP | 美国 | $1 |
| 2026-04-25 | 其他印刷品 | HYPERCEL CORP | 美国 | $0 |
| 2026-04-25 | 其他印刷品 | HYPERCEL CORP | 美国 | $0 |
| 2026-04-25 | 其他印刷品 | HYPERCEL CORP | 美国 | $0 |
| 2026-04-25 | 其他印刷品 | HYPERCEL CORP | 美国 | $8 |
| 2026-04-25 | 其他印刷品 | HYPERCEL CORP | 美国 | $0 |
| 2026-04-25 | 其他印刷品 | HYPERCEL CORP | 美国 | $1 |
| 2026-04-24 | 非瓦楞折叠盒 | HYPERCEL CORP | 美国 | $4 |
| 2026-04-24 | 自粘塑料卷 | HYPERCEL CORP | 美国 | $0 |