Son Dan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 铝合金管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sơn Đan
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$1.42M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800562978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0KRA15G |
| 成立日期 | 2009-03-02 |
| 联系地址 | Thôn Ngọ, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SƠN ĐAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọ, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84915152074 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760820 | 铝合金管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $1.42M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $981.0K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| 2e0cb946f041e01349b1fabefab25661 | 29 | $443.2K |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 铝合金管 | Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $47.1K |
| 2026-04-23 | 铝合金管 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $65.8K |
| 2026-03-16 | 铝合金管 | Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $33.0K |
| 2026-03-16 | 铝合金管 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $23.6K |
| 2026-01-08 | 铝合金管 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $22.2K |
| 2026-01-08 | 铝合金管 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $31.1K |
| 2025-12-12 | 铝合金管 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $31.0K |
| 2025-12-12 | 铝合金管 | Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22.1K |
| 2025-11-14 | 铝合金管 | Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $29.0K |
| 2025-11-14 | 铝合金管 | — | 越南 | $20.9K |