New Century South Corporation
越南出口商 · 出口 241 笔 · 主营 铝合金管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Tân Thế Kỷ Miền Nam
1
进口笔数
241
出口笔数
$25
进口金额
$15.69M
出口金额
2024-08-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101387362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XK35NR |
| 成立日期 | 2011-07-04 |
| 联系地址 | Đường Liên Ấp 4-6, Ấp 4, Xã Mỹ Yên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN THẾ KỶ MIỀN NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760429 | 铝合金型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760820 | 铝合金管 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850511 | 金属永磁体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $25 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 201 | $11.45M |
| 澳大利亚 | 10 | $2.58M |
| 新加坡 | 26 | $1.52M |
| 中国台湾 | 4 | $128.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dollar Curtains & Blinds | 澳大利亚 | 1 | $25 | 铝合金型材 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interior Blinds Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 221 | $12.57M | 合成纤维窗帘、非棉纺织窗帘 |
| Triple Star Fencing Supplies Pty Ltd | 澳大利亚 | 10 | $2.58M | 其他钢铁制品、滑轮飞轮 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT VINH QUANG (MST: 0500467547) | 越南 | 4 | $252.0K | 铝合金管、铝合金型材 |
| Hunter Douglas Ltd. | 越南 | 2 | $154.8K | 铝制结构体及部件 |
| OMA AUTOMATION ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 4 | $128.1K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-27 | 铝合金型材 | DOLLAR CURTAINS + BLINDS | 澳大利亚 | $25 |
出口(共 241)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | INTERIOR BLINDS TRADING PTE LTD | 新加坡 | $400 |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | INTERIOR BLINDS TRADING PTE LTD | 新加坡 | $222 |
| 2026-04-28 | 铝合金管 | INTERIOR BLINDS TRADING PTE LTD | 新加坡 | $217 |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | INTERIOR BLINDS TRADING PTE LTD | 新加坡 | $264 |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | INTERIOR BLINDS TRADING PTE LTD | 新加坡 | $393 |
| 2026-04-28 | 铝合金管 | INTERIOR BLINDS TRADING PTE LTD | 新加坡 | $216 |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | INTERIOR BLINDS TRADING PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 铝合金管 | INTERIOR BLINDS TRADING PTE LTD | 新加坡 | $8.3K |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | INTERIOR BLINDS TRADING PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | INTERIOR BLINDS TRADING PTE LTD | 新加坡 | $2.7K |