New Century South Corporation

越南出口商 · 出口 241 笔 · 主营 铝合金管

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Tân Thế Kỷ Miền Nam

1
进口笔数
241
出口笔数
$25
进口金额
$15.69M
出口金额
2024-08-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.30M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $130.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $86.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $500.6K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $297.2K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $762.0K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $136.2K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $237.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $971.8K · 10 笔2024-08进口 $25 · 1 笔出口 $446.7K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $518.6K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $865.1K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $542.8K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $971.1K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $381.9K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $250.2K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $401.5K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $567.0K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $396.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $472.6K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $518.6K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $435.6K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $508.3K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $665.1K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $705.4K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $565.9K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $477.7K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $355.4K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $440.6K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $701.8K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $130.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $86.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $500.6K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $297.2K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $762.0K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $136.2K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $237.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $971.8K · 10 笔2024-08进口 $25 · 1 笔出口 $446.7K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $518.6K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $865.1K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $542.8K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $971.1K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $381.9K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $250.2K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $401.5K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $567.0K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $396.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $472.6K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $518.6K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $435.6K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $508.3K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $665.1K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $705.4K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $565.9K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $477.7K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $355.4K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $440.6K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $701.8K · 8 笔

工商档案

企业注册号1101387362
企查查编码QVN5XK35NR
成立日期2011-07-04
联系地址Đường Liên Ấp 4-6, Ấp 4, Xã Mỹ Yên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN THẾ KỶ MIỀN NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760429铝合金型材

出口

HS 编码产品
760820铝合金管
760421铝合金型材
761699其他铝制品
760429铝合金型材
761090铝制结构体及部件
392690其他塑料制品
731819其他螺纹紧固件
732690其他钢铁制品
850511金属永磁体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1$25

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南201$11.45M
澳大利亚10$2.58M
新加坡26$1.52M
中国台湾4$128.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dollar Curtains & Blinds澳大利亚1$25铝合金型材

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Interior Blinds Trading Pte. Ltd.新加坡221$12.57M合成纤维窗帘、非棉纺织窗帘
Triple Star Fencing Supplies Pty Ltd澳大利亚10$2.58M其他钢铁制品、滑轮飞轮
CONG TY TNHH SAN XUAT VINH QUANG (MST: 0500467547)越南4$252.0K铝合金管、铝合金型材
Hunter Douglas Ltd.越南2$154.8K铝制结构体及部件
OMA AUTOMATION ENTERPRISE CO LTD中国台湾4$128.1K其他铝制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-27铝合金型材DOLLAR CURTAINS + BLINDS澳大利亚$25

出口(共 241)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28铝合金型材INTERIOR BLINDS TRADING PTE LTD新加坡$400
2026-04-28铝合金型材INTERIOR BLINDS TRADING PTE LTD新加坡$222
2026-04-28铝合金管INTERIOR BLINDS TRADING PTE LTD新加坡$217
2026-04-28铝合金型材INTERIOR BLINDS TRADING PTE LTD新加坡$264
2026-04-28铝合金型材INTERIOR BLINDS TRADING PTE LTD新加坡$393
2026-04-28铝合金管INTERIOR BLINDS TRADING PTE LTD新加坡$216
2026-04-28铝合金型材INTERIOR BLINDS TRADING PTE LTD新加坡$1.5K
2026-04-28铝合金管INTERIOR BLINDS TRADING PTE LTD新加坡$8.3K
2026-04-28铝合金型材INTERIOR BLINDS TRADING PTE LTD新加坡$1.1K
2026-04-28铝合金型材INTERIOR BLINDS TRADING PTE LTD新加坡$2.7K

相关企业 · 同类产品

New Century South Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →