Hunter Douglas Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 非在业
2
进口笔数
2
出口笔数
$154.8K
进口金额
$154.8K
出口金额
2024-08-23
最近进口
2024-08-23
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300805728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSS6BTD9 |
| 成立日期 | 1996-05-10 |
| 联系地址 | Phòng 3A, Tầng 6, Tòa nhà Centre Point, Số 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUNTER DOUGLAS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HUNTER DOUGLAS VIETNAM LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 3A, Tầng 6, Tòa nhà Centre Point, Số 106 Nguyễn Văn Tr, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84838479192 |
| 邮箱 | infovn@hunterdouglas.asia |
| 官网 | www.hunterdouglas.asia |
| 传真 | +84838479193 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 125.533亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $154.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $154.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Century South Corporation | 越南 | 2 | $154.8K | 铝合金管、铝合金型材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blue Pacific Corporation | 越南 | 2 | $154.8K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-23 | 铝制结构体及部件 | NEW CENTURY SOUTH CORP ORATION | 越南 | $32.5K |
| 2024-08-23 | 铝制结构体及部件 | NEW CENTURY SOUTH CORP ORATION | 越南 | $22.5K |
| 2024-08-23 | 铝制结构体及部件 | NEW CENTURY SOUTH CORP ORATION | 越南 | $9.8K |
| 2024-08-23 | 铝制结构体及部件 | NEW CENTURY SOUTH CORP ORATION | 越南 | $10.8K |
| 2024-08-23 | 铝制结构体及部件 | NEW CENTURY SOUTH CORP ORATION | 越南 | $4.4K |
| 2023-11-07 | 铝制结构体及部件 | NEW CENTURY SOUTH CORP ORATION | 越南 | $27.4K |
| 2023-11-07 | 铝制结构体及部件 | NEW CENTURY SOUTH CORP ORATION | 越南 | $12.0K |
| 2023-11-07 | 铝制结构体及部件 | NEW CENTURY SOUTH CORP ORATION | 越南 | $5.7K |
| 2023-11-07 | 铝制结构体及部件 | NEW CENTURY SOUTH CORP ORATION | 越南 | $13.7K |
| 2023-11-07 | 铝制结构体及部件 | NEW CENTURY SOUTH CORP ORATION | 越南 | $16.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-23 | 铝制结构体及部件 | BLUE PACIFIC CORP ORATION | 越南 | $32.5K |
| 2024-08-23 | 铝制结构体及部件 | BLUE PACIFIC CORP ORATION | 越南 | $22.5K |
| 2024-08-23 | 铝制结构体及部件 | BLUE PACIFIC CORP ORATION | 越南 | $10.8K |
| 2024-08-23 | 铝制结构体及部件 | BLUE PACIFIC CORP ORATION | 越南 | $9.8K |
| 2024-08-23 | 铝制结构体及部件 | BLUE PACIFIC CORP ORATION | 越南 | $4.4K |
| 2023-11-08 | 铝制结构体及部件 | BLUE PACIFIC CORP ORATION | 越南 | $16.2K |
| 2023-11-08 | 铝制结构体及部件 | BLUE PACIFIC CORP ORATION | 越南 | $13.7K |
| 2023-11-08 | 铝制结构体及部件 | BLUE PACIFIC CORP ORATION | 越南 | $27.4K |
| 2023-11-08 | 铝制结构体及部件 | BLUE PACIFIC CORP ORATION | 越南 | $5.7K |
| 2023-11-08 | 铝制结构体及部件 | BLUE PACIFIC CORP ORATION | 越南 | $12.0K |