Hoang Minh Automatic Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Tự ĐộNG HOàNG MINH
9
进口笔数
0
出口笔数
$81.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109975318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJU8R01 |
| 成立日期 | 2022-04-22 |
| 联系地址 | Số 14, ngõ 5/10 Tân Nhuệ, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỰ ĐỘNG HOÀNG MINH |
| 企业英文名称 | HOANG MINH AUTOMATIC TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, ngõ 5/10 Tân Nhuệ, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0963066113 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 854800 | 电器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 9 | $81.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEA S.p.A. | 意大利 | 9 | $81.3K | 电力控制板、离合器联轴器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 离合器联轴器 | SEA SPA | 意大利 | $600 |
| 2026-04-24 | 离合器联轴器 | SEA SPA | 意大利 | $600 |
| 2026-04-24 | 单相交流电机 | SEA SPA | 意大利 | $6.6K |
| 2026-04-24 | 单相交流电机 | SEA SPA | 意大利 | $6.6K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | SEA SPA | 意大利 | $260 |
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | SEA SPA | 意大利 | $440 |
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | SEA SPA | 意大利 | $440 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | SEA SPA | 意大利 | $260 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | SEA SPA | 意大利 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | SEA SPA | 意大利 | $1.7K |