Hong Hai Floors Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,115 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HồNG HảI FLOORS

829
进口笔数
4,115
出口笔数
$56.11M
进口金额
$94.41M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
65
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.75M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $402.5K · 6 笔出口 $806.2K · 26 笔2023-09进口 $160.1K · 6 笔出口 $1.23M · 51 笔2023-10进口 $998.1K · 19 笔出口 $2.20M · 65 笔2023-11进口 $1.93M · 25 笔出口 $3.76M · 117 笔2023-12进口 $1.18M · 15 笔出口 $2.89M · 83 笔2024-01进口 $907.7K · 15 笔出口 $4.75M · 144 笔2024-02进口 $391.0K · 5 笔出口 $2.54M · 62 笔2024-03进口 $1.36M · 22 笔出口 $3.90M · 109 笔2024-04进口 $1.65M · 24 笔出口 $3.55M · 111 笔2024-05进口 $1.41M · 19 笔出口 $2.26M · 108 笔2024-06进口 $488.5K · 10 笔出口 $2.09M · 101 笔2024-07进口 $1.21M · 26 笔出口 $1.44M · 73 笔2024-08进口 $1.56M · 27 笔出口 $2.89M · 149 笔2024-09进口 $1.98M · 33 笔出口 $3.04M · 121 笔2024-10进口 $1.63M · 28 笔出口 $3.10M · 137 笔2024-11进口 $1.63M · 27 笔出口 $3.08M · 147 笔2024-12进口 $2.22M · 33 笔出口 $2.84M · 118 笔2025-01进口 $1.11M · 17 笔出口 $2.42M · 100 笔2025-02进口 $1.03M · 17 笔出口 $2.40M · 80 笔2025-03进口 $1.82M · 31 笔出口 $3.85M · 149 笔2025-04进口 $1.59M · 32 笔出口 $3.05M · 146 笔2025-05进口 $2.60M · 48 笔出口 $4.03M · 147 笔2025-06进口 $2.11M · 36 笔出口 $4.53M · 219 笔2025-07进口 $1.24M · 26 笔出口 $3.08M · 164 笔2025-08进口 $1.73M · 33 笔出口 $2.45M · 132 笔2025-09进口 $2.12M · 26 笔出口 $2.28M · 104 笔2025-10进口 $2.28M · 32 笔出口 $2.29M · 112 笔2025-11进口 $2.30M · 32 笔出口 $2.55M · 145 笔2025-12进口 $1.62M · 28 笔出口 $3.46M · 182 笔2026-01进口 $2.98M · 39 笔出口 $3.44M · 203 笔2026-02进口 $3.57M · 25 笔出口 $2.45M · 152 笔2026-03进口 $2.37M · 31 笔出口 $2.68M · 165 笔2026-04进口 $4.52M · 36 笔出口 $2.99M · 185 笔
单位:交易笔数 · 峰值 21920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $402.5K · 6 笔出口 $806.2K · 26 笔2023-09进口 $160.1K · 6 笔出口 $1.23M · 51 笔2023-10进口 $998.1K · 19 笔出口 $2.20M · 65 笔2023-11进口 $1.93M · 25 笔出口 $3.76M · 117 笔2023-12进口 $1.18M · 15 笔出口 $2.89M · 83 笔2024-01进口 $907.7K · 15 笔出口 $4.75M · 144 笔2024-02进口 $391.0K · 5 笔出口 $2.54M · 62 笔2024-03进口 $1.36M · 22 笔出口 $3.90M · 109 笔2024-04进口 $1.65M · 24 笔出口 $3.55M · 111 笔2024-05进口 $1.41M · 19 笔出口 $2.26M · 108 笔2024-06进口 $488.5K · 10 笔出口 $2.09M · 101 笔2024-07进口 $1.21M · 26 笔出口 $1.44M · 73 笔2024-08进口 $1.56M · 27 笔出口 $2.89M · 149 笔2024-09进口 $1.98M · 33 笔出口 $3.04M · 121 笔2024-10进口 $1.63M · 28 笔出口 $3.10M · 137 笔2024-11进口 $1.63M · 27 笔出口 $3.08M · 147 笔2024-12进口 $2.22M · 33 笔出口 $2.84M · 118 笔2025-01进口 $1.11M · 17 笔出口 $2.42M · 100 笔2025-02进口 $1.03M · 17 笔出口 $2.40M · 80 笔2025-03进口 $1.82M · 31 笔出口 $3.85M · 149 笔2025-04进口 $1.59M · 32 笔出口 $3.05M · 146 笔2025-05进口 $2.60M · 48 笔出口 $4.03M · 147 笔2025-06进口 $2.11M · 36 笔出口 $4.53M · 219 笔2025-07进口 $1.24M · 26 笔出口 $3.08M · 164 笔2025-08进口 $1.73M · 33 笔出口 $2.45M · 132 笔2025-09进口 $2.12M · 26 笔出口 $2.28M · 104 笔2025-10进口 $2.28M · 32 笔出口 $2.29M · 112 笔2025-11进口 $2.30M · 32 笔出口 $2.55M · 145 笔2025-12进口 $1.62M · 28 笔出口 $3.46M · 182 笔2026-01进口 $2.98M · 39 笔出口 $3.44M · 203 笔2026-02进口 $3.57M · 25 笔出口 $2.45M · 152 笔2026-03进口 $2.37M · 31 笔出口 $2.68M · 165 笔2026-04进口 $4.52M · 36 笔出口 $2.99M · 185 笔

工商档案

企业注册号0901144279
企查查编码QVNAH38BX3
成立日期2023-08-01
联系地址Thôn Hoàng Nha, Xã Minh Hải, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HỒNG HẢI FLOORS
企业英文名称HONG HAI FLOORS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Hoàng Nha, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话0866116363
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,004.3638亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392043PVC塑料板材
392119其他泡沫塑料
390410初级形态聚氯乙烯
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390690其他丙烯酸聚合物
340490人造蜡
391810PVC地板/墙覆盖物
392190非泡沫塑料片
392113聚氨酯泡沫塑料

出口

HS 编码产品
391810PVC地板/墙覆盖物
392590其他塑料建材
390410初级形态聚氯乙烯
392043PVC塑料板材
390690其他丙烯酸聚合物
392119其他泡沫塑料
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
390190其他乙烯聚合物
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
392190非泡沫塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国661$32.59M
美国97$12.21M
印度尼西亚60$8.40M
中国台湾18$1.30M
泰国10$922.3K
韩国5$443.4K
越南45$206.6K
马来西亚1$25.2K
日本2$3.2K
德国1$280

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3,297$81.35M
中国香港698$11.53M
加拿大81$1.28M
越南30$177.3K
中国10$81.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huzhou Xinqihang Import & Export Co., Ltd.中国435$23.77MPVC塑料板材、其他泡沫塑料
PT Asahimas Chemical印度尼西亚46$8.53M初级形态聚氯乙烯、烧碱溶液
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡19$4.69M初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
Hunan Xingxin Technology Development Co., Ltd.中国42$2.42M橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他多元醇
Jiangsu Qingfu Import & Export Co., Ltd.中国28$1.65M橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡
Shandong Ruifeng Chemical Co., Ltd.中国20$1.19M其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物
Shandong Rike Chemical Co., Ltd.中国17$846.7K其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物
Foshan City Yi Lai Import & Export Co., Ltd.中国15$557.2K供暖锅炉、燃气热水器
Hong Hai Floors Co., Ltd.越南29$173.0KPVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材
Hong Hai Floors Co., Ltd.中国24$10.7K橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bell International Ltd.美国3,281$81.35MPVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材
BELL INTERNATIONAL LTD中国香港697$11.52MPVC地板/墙覆盖物、其他木制品
Bell International Ltd.加拿大81$1.28MPVC地板/墙覆盖物
Hong Hai Floors Co., Ltd.越南29$173.0KPVC塑料板材、其他泡沫塑料
Foshan City Yi Lai Import & Export Co., Ltd.中国1$49.5K聚合物胶粘剂
Bell International Ltd.中国6$18.6KPVC地板/墙覆盖物
Huzhou Xinqihang Import & Export Co., Ltd.中国1$11.5K轴承座、其他钢铁制品
Flooring One Source LLC美国2$990PVC地板/墙覆盖物、其他塑料制品
CALI美国3$706PVC地板/墙覆盖物、5-9mm中密纤维板
Healthier Choice Flooring美国2$590PVC地板/墙覆盖物、高密度纤维板(非MDF)

近期贸易明细

进口(共 829)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28PVC塑料板材HUZHOU XINQIHANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$61.5K
2026-04-28PVC塑料板材HUZHOU XINQIHANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$61.5K
2026-04-27橡塑稳定剂(TMQ除外)JIANGSU QINGFU IMPORT EXPORT CO.LTD中国$30.4K
2026-04-27初级形态聚氯乙烯PT ASAHIMAS CHEMICAL印度尼西亚$96.5K
2026-04-27人造蜡JIANGSU QINGFU IMPORT EXPORT CO.LTD中国$10.8K
2026-04-27人造蜡JIANGSU QINGFU IMPORT EXPORT CO.LTD中国$10.9K
2026-04-27人造蜡JIANGSU QINGFU IMPORT EXPORT CO.LTD中国$10.9K
2026-04-27橡塑稳定剂(TMQ除外)JIANGSU QINGFU IMPORT EXPORT CO.LTD中国$11.9K
2026-04-27其他多元醇HUNAN XINGXIN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$15.7K
2026-04-27初级形态聚氯乙烯PT ASAHIMAS CHEMICAL印度尼西亚$160.8K

出口(共 4,115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28PVC地板/墙覆盖物BELL INTERNATIONAL LTD中国香港$14.8K
2026-04-28PVC地板/墙覆盖物BELL INTERNATIONAL LTD中国香港$8.0K
2026-04-28PVC地板/墙覆盖物BELL INTERNATIONAL LTD中国香港$3.4K
2026-04-28PVC地板/墙覆盖物BELL INTERNATIONAL LTD中国香港$12.7K
2026-04-28PVC地板/墙覆盖物BELL INTERNATIONAL LTD中国香港$563
2026-04-28PVC地板/墙覆盖物BELL INTERNATIONAL LTD中国香港$17.8K
2026-04-27PVC地板/墙覆盖物BELL INTERNATIONAL LTD中国香港$28.5K
2026-04-27PVC地板/墙覆盖物BELL INTERNATIONAL LTD中国香港$19.8K
2026-04-27PVC地板/墙覆盖物BELL INTERNATIONAL LTD中国香港$1.7K
2026-04-27PVC地板/墙覆盖物BELL INTERNATIONAL LTD中国香港$13.8K

相关企业 · 同类产品

Hong Hai Floors Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →