Hong Hai Floors Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4,115 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HồNG HảI FLOORS
829
进口笔数
4,115
出口笔数
$56.11M
进口金额
$94.41M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
65
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901144279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAH38BX3 |
| 成立日期 | 2023-08-01 |
| 联系地址 | Thôn Hoàng Nha, Xã Minh Hải, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỒNG HẢI FLOORS |
| 企业英文名称 | HONG HAI FLOORS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoàng Nha, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0866116363 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,004.3638亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 661 | $32.59M |
| 美国 | 97 | $12.21M |
| 印度尼西亚 | 60 | $8.40M |
| 中国台湾 | 18 | $1.30M |
| 泰国 | 10 | $922.3K |
| 韩国 | 5 | $443.4K |
| 越南 | 45 | $206.6K |
| 马来西亚 | 1 | $25.2K |
| 日本 | 2 | $3.2K |
| 德国 | 1 | $280 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3,297 | $81.35M |
| 中国香港 | 698 | $11.53M |
| 加拿大 | 81 | $1.28M |
| 越南 | 30 | $177.3K |
| 中国 | 10 | $81.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huzhou Xinqihang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 435 | $23.77M | PVC塑料板材、其他泡沫塑料 |
| PT Asahimas Chemical | 印度尼西亚 | 46 | $8.53M | 初级形态聚氯乙烯、烧碱溶液 |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $4.69M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Hunan Xingxin Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 42 | $2.42M | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他多元醇 |
| Jiangsu Qingfu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.65M | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡 |
| Shandong Ruifeng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.19M | 其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Shandong Rike Chemical Co., Ltd. | 中国 | 17 | $846.7K | 其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Foshan City Yi Lai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $557.2K | 供暖锅炉、燃气热水器 |
| Hong Hai Floors Co., Ltd. | 越南 | 29 | $173.0K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
| Hong Hai Floors Co., Ltd. | 中国 | 24 | $10.7K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bell International Ltd. | 美国 | 3,281 | $81.35M | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
| BELL INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 697 | $11.52M | PVC地板/墙覆盖物、其他木制品 |
| Bell International Ltd. | 加拿大 | 81 | $1.28M | PVC地板/墙覆盖物 |
| Hong Hai Floors Co., Ltd. | 越南 | 29 | $173.0K | PVC塑料板材、其他泡沫塑料 |
| Foshan City Yi Lai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.5K | 聚合物胶粘剂 |
| Bell International Ltd. | 中国 | 6 | $18.6K | PVC地板/墙覆盖物 |
| Huzhou Xinqihang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 轴承座、其他钢铁制品 |
| Flooring One Source LLC | 美国 | 2 | $990 | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料制品 |
| CALI | 美国 | 3 | $706 | PVC地板/墙覆盖物、5-9mm中密纤维板 |
| Healthier Choice Flooring | 美国 | 2 | $590 | PVC地板/墙覆盖物、高密度纤维板(非MDF) |
近期贸易明细
进口(共 829)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | PVC塑料板材 | HUZHOU XINQIHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $61.5K |
| 2026-04-28 | PVC塑料板材 | HUZHOU XINQIHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $61.5K |
| 2026-04-27 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | JIANGSU QINGFU IMPORT EXPORT CO.LTD | 中国 | $30.4K |
| 2026-04-27 | 初级形态聚氯乙烯 | PT ASAHIMAS CHEMICAL | 印度尼西亚 | $96.5K |
| 2026-04-27 | 人造蜡 | JIANGSU QINGFU IMPORT EXPORT CO.LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-27 | 人造蜡 | JIANGSU QINGFU IMPORT EXPORT CO.LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-27 | 人造蜡 | JIANGSU QINGFU IMPORT EXPORT CO.LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-27 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | JIANGSU QINGFU IMPORT EXPORT CO.LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-27 | 其他多元醇 | HUNAN XINGXIN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2026-04-27 | 初级形态聚氯乙烯 | PT ASAHIMAS CHEMICAL | 印度尼西亚 | $160.8K |
出口(共 4,115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | PVC地板/墙覆盖物 | BELL INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $14.8K |
| 2026-04-28 | PVC地板/墙覆盖物 | BELL INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $8.0K |
| 2026-04-28 | PVC地板/墙覆盖物 | BELL INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $3.4K |
| 2026-04-28 | PVC地板/墙覆盖物 | BELL INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $12.7K |
| 2026-04-28 | PVC地板/墙覆盖物 | BELL INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $563 |
| 2026-04-28 | PVC地板/墙覆盖物 | BELL INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $17.8K |
| 2026-04-27 | PVC地板/墙覆盖物 | BELL INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $28.5K |
| 2026-04-27 | PVC地板/墙覆盖物 | BELL INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $19.8K |
| 2026-04-27 | PVC地板/墙覆盖物 | BELL INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $1.7K |
| 2026-04-27 | PVC地板/墙覆盖物 | BELL INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $13.8K |