BS Plus Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 无缝钢管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TMDV DũNG ĐứC

56
进口笔数
37
出口笔数
$2.46M
进口金额
$513.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-30
最近出口
4
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $352.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.8K · 1 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔2024-08进口 $15.6K · 1 笔出口 $197.2K · 3 笔2024-09进口 $17.8K · 1 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-02进口 $17.8K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-04进口 $50.0K · 1 笔出口 $17.1K · 2 笔2025-05进口 $17.3K · 1 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-06进口 $100.0K · 2 笔出口 $14.1K · 1 笔2025-07进口 $166.6K · 4 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-08进口 $232.4K · 5 笔出口 $36.5K · 1 笔2025-09进口 $149.9K · 3 笔出口 $14.0K · 1 笔2025-10进口 $98.4K · 3 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-11进口 $221.9K · 5 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-12进口 $312.5K · 8 笔出口 $13.0K · 1 笔2026-01进口 $201.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $247.0K · 5 笔出口 $22.7K · 2 笔2026-03进口 $237.7K · 6 笔出口 $45.7K · 5 笔2026-04进口 $352.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.8K · 1 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔2024-08进口 $15.6K · 1 笔出口 $197.2K · 3 笔2024-09进口 $17.8K · 1 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-02进口 $17.8K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-04进口 $50.0K · 1 笔出口 $17.1K · 2 笔2025-05进口 $17.3K · 1 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-06进口 $100.0K · 2 笔出口 $14.1K · 1 笔2025-07进口 $166.6K · 4 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-08进口 $232.4K · 5 笔出口 $36.5K · 1 笔2025-09进口 $149.9K · 3 笔出口 $14.0K · 1 笔2025-10进口 $98.4K · 3 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-11进口 $221.9K · 5 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-12进口 $312.5K · 8 笔出口 $13.0K · 1 笔2026-01进口 $201.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $247.0K · 5 笔出口 $22.7K · 2 笔2026-03进口 $237.7K · 6 笔出口 $45.7K · 5 笔2026-04进口 $352.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110512466
企查查编码QVN5XE8P4V
成立日期2023-10-18
联系地址Số 4, Lô 13, Dãy D2, khu giãn dân Yên Phúc, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VESS GLOBAL
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 4, Lô 13, Dãy D2, khu giãn dân Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84942601333
邮箱ktphuonglien@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730431无缝钢管
392062PET塑料片材
481013涂布纸卷
841581可逆热泵
848180阀门龙头
903210自动控制仪器

出口

HS 编码产品
392062PET塑料片材
841620炉用燃烧器
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国56$2.46M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南36$508.3K
韩国1$5.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gallop International Hong Kong Ltd.中国43$2.22M无缝钢管
Dongguan Takahiro Import & Export Trade Co., Ltd.中国11$218.4KPET塑料片材、阀门龙头
Dongguan Jinghao Electronic Materials Co., Ltd.中国1$17.3K自粘塑料片、自粘塑料卷
REAL FASHION (TIANJIN) PACKAGING PRODUCTS CO., LTD.中国1$1.2K涂布纸卷

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chemcos Vina Co., Ltd.越南35$332.4KPET塑料片材、非泡沫塑料片
Kangwon NTS Co., Ltd.越南1$175.9K炉用燃烧器
Kangwon NTS Co., Ltd.韩国1$5.3K电力控制板

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29无缝钢管GALLOP INTERNATION HONGKONG LTD中国$44.1K
2026-04-29无缝钢管GALLOP INTERNATION HONGKONG LTD中国$44.1K
2026-04-28无缝钢管GALLOP INTERNATION HONGKONG LTD中国$44.1K
2026-04-28无缝钢管GALLOP INTERNATION HONGKONG LTD中国$44.1K
2026-04-16无缝钢管GALLOP INTERNATION HONGKONG LTD中国$44.1K
2026-04-16无缝钢管GALLOP INTERNATION HONGKONG LTD中国$44.1K
2026-04-07无缝钢管GALLOP INTERNATION HONGKONG LTD中国$44.1K
2026-04-07无缝钢管GALLOP INTERNATION HONGKONG LTD中国$44.1K
2026-03-31无缝钢管GALLOP INTERNATION HONGKONG LTD中国$44.1K
2026-03-25无缝钢管GALLOP INTERNATION HONGKONG LTD中国$50.0K

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30PET塑料片材CHEMCOS VINA CO LTD越南$336
2026-03-30PET塑料片材CHEMCOS VINA CO LTD越南$2.0K
2026-03-30PET塑料片材CHEMCOS VINA CO LTD越南$359
2026-03-30PET塑料片材CHEMCOS VINA CO LTD越南$7.4K
2026-03-30PET塑料片材CHEMCOS VINA CO LTD越南$2.0K
2026-03-30PET塑料片材CHEMCOS VINA CO LTD越南$7.4K
2026-03-30PET塑料片材CHEMCOS VINA CO LTD越南$359
2026-03-30PET塑料片材CHEMCOS VINA CO LTD越南$336
2026-03-21PET塑料片材CHEMCOS VINA CO LTD越南$9.8K
2026-03-21PET塑料片材CHEMCOS VINA CO LTD越南$280

相关企业 · 同类产品

BS Plus Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →