BS Plus Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV DũNG ĐứC
56
进口笔数
37
出口笔数
$2.46M
进口金额
$513.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-30
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110512466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XE8P4V |
| 成立日期 | 2023-10-18 |
| 联系地址 | Số 4, Lô 13, Dãy D2, khu giãn dân Yên Phúc, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VESS GLOBAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, Lô 13, Dãy D2, khu giãn dân Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84942601333 |
| 邮箱 | ktphuonglien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730431 | 无缝钢管 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 841620 | 炉用燃烧器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $2.46M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $508.3K |
| 韩国 | 1 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gallop International Hong Kong Ltd. | 中国 | 43 | $2.22M | 无缝钢管 |
| Dongguan Takahiro Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $218.4K | PET塑料片材、阀门龙头 |
| Dongguan Jinghao Electronic Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| REAL FASHION (TIANJIN) PACKAGING PRODUCTS CO., LTD. | 中国 | 1 | $1.2K | 涂布纸卷 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | 35 | $332.4K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Kangwon NTS Co., Ltd. | 越南 | 1 | $175.9K | 炉用燃烧器 |
| Kangwon NTS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.3K | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 无缝钢管 | GALLOP INTERNATION HONGKONG LTD | 中国 | $44.1K |
| 2026-04-29 | 无缝钢管 | GALLOP INTERNATION HONGKONG LTD | 中国 | $44.1K |
| 2026-04-28 | 无缝钢管 | GALLOP INTERNATION HONGKONG LTD | 中国 | $44.1K |
| 2026-04-28 | 无缝钢管 | GALLOP INTERNATION HONGKONG LTD | 中国 | $44.1K |
| 2026-04-16 | 无缝钢管 | GALLOP INTERNATION HONGKONG LTD | 中国 | $44.1K |
| 2026-04-16 | 无缝钢管 | GALLOP INTERNATION HONGKONG LTD | 中国 | $44.1K |
| 2026-04-07 | 无缝钢管 | GALLOP INTERNATION HONGKONG LTD | 中国 | $44.1K |
| 2026-04-07 | 无缝钢管 | GALLOP INTERNATION HONGKONG LTD | 中国 | $44.1K |
| 2026-03-31 | 无缝钢管 | GALLOP INTERNATION HONGKONG LTD | 中国 | $44.1K |
| 2026-03-25 | 无缝钢管 | GALLOP INTERNATION HONGKONG LTD | 中国 | $50.0K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | PET塑料片材 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $336 |
| 2026-03-30 | PET塑料片材 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-30 | PET塑料片材 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $359 |
| 2026-03-30 | PET塑料片材 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2026-03-30 | PET塑料片材 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-30 | PET塑料片材 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2026-03-30 | PET塑料片材 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $359 |
| 2026-03-30 | PET塑料片材 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $336 |
| 2026-03-21 | PET塑料片材 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $9.8K |
| 2026-03-21 | PET塑料片材 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $280 |