COLOR TREND VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 二氧化钛颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COLOR TREND VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$204.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2301207562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRAC3ECN |
| 成立日期 | 2022-04-18 |
| 联系地址 | Khu Viêm Xá, Phường Hòa Long, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COLOR TREND VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | COLOR TREND VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Viêm Xá, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | 0975888832 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $182.7K |
| 中国香港 | 1 | $21.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEBEI MINGLU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | 4 | $170.8K | 二氧化钛颜料、天然硫酸钡 |
| BOOM (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $21.5K | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| QINGDAO GOODOW NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $9.7K | 工业清洁制剂、其他丙烯酸聚合物 |
| SHANDONG BIAOLANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $2.2K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-27 | 二氧化钛颜料 | HEBEI MINGLU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $54.7K |
| 2023-05-15 | 二氧化钛颜料 | HEBEI MINGLU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $39.5K |
| 2023-05-15 | 二氧化钛颜料 | HEBEI MINGLU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $11.0K |
| 2023-04-13 | 其他丙烯酸聚合物 | QINGDAO GOODOW NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-04-12 | 工业清洁制剂 | QINGDAO GOODOW NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-02-28 | 二氧化钛颜料 | HEBEI MINGLU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $11.1K |
| 2023-02-15 | 二氧化钛颜料 | BOOM (HK) LTD | 中国香港 | $21.5K |
| 2023-01-16 | 二氧化钛颜料 | HEBEI MINGLU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $54.5K |
| 2023-01-06 | 其他胶粘剂 | SHANDONG BIAOLANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.2K |