UPH Goods Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UPH GOODS
1
进口笔数
91
出口笔数
$3
进口金额
$1.39M
出口金额
2025-11-11
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317205052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX9MSVQE |
| 成立日期 | 2022-03-17 |
| 联系地址 | 154 Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UPH GOODS |
| 企业英文名称 | UPH GOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 154 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0975858718 |
| 邮箱 | Kristen.export@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200591 | 竹笋制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 210310 | 酱油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $2 |
| 韩国 | 1 | $1 |
| 印度尼西亚 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 18 | $376.8K |
| 越南 | 17 | $187.8K |
| 韩国 | 16 | $159.4K |
| 日本 | 5 | $113.8K |
| 哈萨克斯坦 | 2 | $51.6K |
| 埃及 | 2 | $42.1K |
| 澳大利亚 | 5 | $35.4K |
| 中国澳门 | 4 | $20.6K |
| 中国香港 | 2 | $15.6K |
| 泰国 | 2 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunworld Trans Logistics Ltd. | 中国香港 | 1 | $2 | 制备面食 |
| Sunworld Trans Logistics Ltd. | 韩国 | 1 | $1 | 制备面食 |
| Sunworld Trans Logistics Ltd | 印度尼西亚 | 1 | $0 | 制备面食 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnamese Green House Fze | 阿联酋 | 22 | $440.1K | 制备面食、混合调味料 |
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 6 | $264.5K | 其他椰子、鲜洋葱青葱 | |
| Emmaus Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $159.4K | 其他非酒精饮料、未煮意面 |
| Emmaus Co., Ltd. | 越南 | 15 | $154.8K | 其他非酒精饮料、药用植物 |
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | 5 | $113.8K | 其他冷冻水果坚果、其他鲜果 |
| DANRUS MEDICAL Co., LLP | 哈萨克斯坦 | 2 | $51.6K | 制备面食、木薯食品制剂 |
| Bobaboba Supplies Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $43.3K | 其他果仁制品、咖啡提取物 |
| CRC For Trade | 埃及 | 2 | $42.1K | 制备面食、其他加工水果 |
| Ng Fung Hong Ltd. | 中国澳门 | 4 | $20.6K | 未煮意面、制备面食 |
| NG FUNG HONG | 中国香港 | 2 | $15.6K | 制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 制备面食 | SUNWORLD TRANS LOGISTICS LTD | 韩国 | $1 |
| 2025-11-11 | 制备面食 | SUNWORLD TRANS LOGISTICS LTD | 中国香港 | $2 |
| 2025-11-11 | 制备面食 | Sunworld Trans Logistics Ltd | 印度尼西亚 | $0 |
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 制备面食 | CRC FOR TRADE | — | $24.0K |
| 2026-04-20 | 干杂蘑菇 | EMMAUS CO LTD | — | $14.7K |
| 2026-04-20 | 膨化谷物食品 | KSANJI GLOBAL | — | $1.4K |
| 2026-04-11 | 未煮意面 | GLOBAL LINK SHIPPING LTD | — | $60 |
| 2026-04-11 | 制备面食 | GLOBAL LINK SHIPPING LTD | — | $15 |
| 2026-04-11 | 制备面食 | GLOBAL LINK SHIPPING LTD | — | $33 |
| 2026-04-11 | 糖果 | GLOBAL LINK SHIPPING LTD | — | $96 |
| 2026-04-11 | 其他食品制剂 | GLOBAL LINK SHIPPING LTD | — | $33 |
| 2026-04-11 | 制备面食 | GLOBAL LINK SHIPPING LTD | — | $45 |
| 2026-04-11 | 调味甜水 | GLOBAL LINK SHIPPING LTD | — | $742 |