The Magic VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THE MAGIC VN
2
进口笔数
0
出口笔数
$28.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314241013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCN83N1C |
| 成立日期 | 2017-02-21 |
| 联系地址 | Số H6 Đường C4, Khu phố 4, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THE MAGIC VN |
| 企业英文名称 | THE MAGIC VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 99/3A, Đường TTN06, Khu phố 6A, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn nước ngoài không được thực hiện sửa chữa sửa chữa tàu biển, máy bay hoặc các phương tiện thiết bị và vận tải khác. 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842862873199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $28.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SK Magic Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $28.4K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-10 | 过滤净化器零件 | SK MAGIC CO.,LTD . | 韩国 | $1.2K |
| 2025-01-10 | 过滤净化器零件 | SK MAGIC CO.,LTD . | 韩国 | $1.8K |
| 2025-01-10 | 过滤净化器零件 | SK MAGIC CO.,LTD . | 韩国 | $30 |
| 2025-01-10 | 过滤净化器零件 | SK MAGIC CO.,LTD . | 韩国 | $30 |
| 2025-01-10 | 水净化机械 | SK MAGIC CO.,LTD . | 韩国 | $1.1K |
| 2025-01-10 | 水净化机械 | SK MAGIC CO.,LTD . | 韩国 | $6.5K |
| 2025-01-10 | 过滤净化器零件 | SK MAGIC CO.,LTD . | 韩国 | $1.1K |
| 2025-01-10 | 过滤净化器零件 | SK MAGIC CO.,LTD . | 韩国 | $150 |
| 2025-01-10 | 过滤净化器零件 | SK MAGIC CO.,LTD . | 韩国 | $750 |
| 2024-05-04 | 高压塑料软管 | SK MAGIC CO.,LTD . | 韩国 | $500 |