Anh Quan Development Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 275 笔 · 主营 6毫米以上橡木

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN ANH QUâN

275
进口笔数
0
出口笔数
$10.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
34
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $739.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $307.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $180.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $158.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $194.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $439.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $83.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $489.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $200.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $319.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $281.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $446.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $299.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $496.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $552.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $453.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $274.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $297.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $329.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $423.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $230.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $407.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $739.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $170.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $154.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $233.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $213.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $377.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $261.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $360.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $147.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $425.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $249.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $307.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $180.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $158.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $194.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $439.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $83.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $489.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $200.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $319.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $281.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $446.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $299.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $496.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $552.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $453.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $274.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $297.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $329.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $423.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $230.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $407.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $739.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $170.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $154.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $233.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $213.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $377.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $261.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $360.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $147.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $425.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $249.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317812106
企查查编码QVND3VE6E9
成立日期2023-05-04
联系地址776 Trường Sa, Phường 14, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ANH QUÂN
企业英文名称ANH QUAN INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址776 Trường Sa, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话906631070
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407916毫米以上橡木
4407976mm以上杨木
4407996mm以上木材
440793枫木厚板
4407956毫米以上白蜡木

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国273$10.16M
加拿大2$43.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Clonch Industries Inc.美国37$1.98M6毫米以上橡木、6mm以上杨木
Blue Ridge Lumber Co., LLC美国30$1.17M6毫米以上橡木、6mm以上杨木
Meadow River Hardwood Lumber Co., LLC美国26$829.8K6毫米以上橡木、6mm以上杨木
Turman Mercer Sawmills, LLC美国9$706.0K6mm以上杨木、6毫米以上橡木
Church Hardwood Lumber LLC美国20$695.2K6毫米以上橡木、6mm以上杨木
Edwards Wood Products, Inc.美国16$597.7K6毫米以上橡木、6mm以上杨木
Hartzell Hardwoods, Inc.美国17$513.0K6mm以上木材、6毫米以上橡木
a9bfed1a081ac2c2a2e5dac2119dd83b22$471.1K
Sonoking Corporation (Asia) Ltd.美国15$468.2K6毫米以上橡木、6mm以上杨木
Allegheny Wood Products International Inc.美国14$415.5K6毫米以上橡木、枫木厚板

近期贸易明细

进口(共 275)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-236毫米以上橡木CHURCH HARDWOOD LUMBER LLC美国$8.5K
2026-04-236毫米以上橡木EDWARDS WOOD PRODUCTS INC美国$9.9K
2026-04-236毫米以上橡木CHURCH HARDWOOD LUMBER LLC美国$11.4K
2026-04-236毫米以上橡木CHURCH HARDWOOD LUMBER LLC美国$11.4K
2026-04-236毫米以上橡木CHURCH HARDWOOD LUMBER LLC美国$8.5K
2026-04-236毫米以上橡木EDWARDS WOOD PRODUCTS INC美国$9.9K
2026-04-206毫米以上橡木EDWARDS WOOD PRODUCTS INC美国$19.5K
2026-04-206毫米以上橡木EDWARDS WOOD PRODUCTS INC美国$6.5K
2026-04-206mm以上杨木EDWARDS WOOD PRODUCTS INC美国$19.8K
2026-04-206mm以上杨木EDWARDS WOOD PRODUCTS INC美国$19.8K

相关企业 · 同类产品

Anh Quan Development Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →