Global Fire Fighting & Rescue Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phòng Cháy Chữa Cháy Và Cứu Nạn Cứu Hộ Toàn Cầu
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$165.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400735563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XRMN38 |
| 成立日期 | 2014-05-06 |
| 联系地址 | Số nhà 368 đường Nguyễn Thị Lưu, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY VÀ CỨU NẠN CỨU HỘ TOÀN CẦU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84868104114 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730630 | 焊接钢管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $165.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $141.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $15.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Sokan New Materials (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 铁钢罐<50升、乙酸正丁酯 |
| U-TECH VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 止回阀 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $75 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $158 |
| 2026-04-22 | 钢铁容器<50升 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $13.6K |
| 2026-04-22 | 喷雾机零件 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $297 |
| 2026-04-22 | 无缝钢管线 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $347 |
| 2026-04-22 | 无缝钢管线 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $286 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $157 |
| 2026-04-22 | 普通石膏制品 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 减压阀 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $199 |
| 2026-04-22 | 钢铁容器<50升 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $13.6K |