Ti Na Foods Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 冻尼罗鲈鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM TI NA
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$1.27M
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314379082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2A8M5JS |
| 成立日期 | 2017-04-28 |
| 联系地址 | 109/20 Đường số 4, Khu dân cư Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM TI NA |
| 企业英文名称 | TI NA FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 109/20 Đường số 4, Khu dân cư Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030463 | 冻尼罗鲈鱼片 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030469 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 |
| 303840 | 303840 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 2 | $348.6K |
| 菲律宾 | 5 | $332.8K |
| 越南 | 4 | $235.6K |
| 秘鲁 | 2 | $198.0K |
| 新加坡 | 1 | $51.9K |
| 中国 | 1 | $28.7K |
| 马来西亚 | 1 | $0 |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Corp. Oracion Alimentaria Vima S.L. | 西班牙 | 2 | $348.6K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| 0fdfb5a3649d7e1b00776a6d040aa6e2 | 5 | $332.8K | ||
| Frozen Products Corporation S.A.C. | 秘鲁 | 2 | $198.0K | 冻鲶鱼片、冻金枪鱼片 |
| Intaq Foods Inc. | 越南 | 1 | $87.8K | 冷冻鱼杂碎、冻金枪鱼片 |
| HORIZON ASIAN PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $84.4K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Frozen Products Corporation S.A.C. | 越南 | 1 | $73.5K | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 |
| PHATTHANA SEAFOOD CO., LTD | 1 | $70.8K | 冷冻鱼片、其他冷冻鱼 | |
| Tidewave Seafoods Inc. | 越南 | 1 | $41.8K | 加工软体动物、冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 |
| Kingsun Foods Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28.7K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 冷冻鱼片 | PHATTHANA SEAFOOD CO., LTD | — | $14.4K |
| 2026-04-17 | 冷冻鱼片 | PHATTHANA SEAFOOD CO., LTD | — | $6.7K |
| 2026-04-17 | 冷冻鱼片 | PHATTHANA SEAFOOD CO., LTD | — | $49.7K |
| 2026-01-24 | 冷冻鱼片 | HORIZON ASIAN PTE. LTD. | 新加坡 | $51.9K |
| 2025-11-03 | FROZEN BARRAMUNDI FILLET (LATES CALCARIFER), FILETE DE BARRAMUNDI, SKIN ON, BONELESS. PACKING: IVP, BULK KGS MASTER CARTON HS CODE: FROZEN MAHI MAHI FILLETS (CORYPHAENA HIPPURUS), FILETE DE MAHI, SKIN ON, BONELESS. PACKING: IQF, IWP, KGS MASTER CARTON HS CODE: NET WEIGHT: , . KGS LOT NUMBER: VN V PRODUCT OF VIETNAM | VIMA MEXICANA SA DE CV | 美国 | $0 |
| 2025-10-19 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 | CORP ORACION ALIMENTARIA VIMA S L | 西班牙 | $48.9K |
| 2025-10-19 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 | CORP ORACION ALIMENTARIA VIMA S L | 西班牙 | $81.5K |
| 2025-10-19 | 冷冻鱼片 | CORP ORACION ALIMENTARIA VIMA S L | 西班牙 | $19.8K |
| 2025-10-19 | 冷冻鱼片 | CORP ORACION ALIMENTARIA VIMA S L | 西班牙 | $19.0K |
| 2025-10-01 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 | TIDEWAVE SEAFOODS INC | 越南 | $21.3K |