Ham Thinh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他铜制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MậU DịCH HâM THịNH
40
进口笔数
4
出口笔数
$4.73M
进口金额
$237.5K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2024-07-12
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702538965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB46QKXB |
| 成立日期 | 2017-03-01 |
| 联系地址 | Căn nhà B935, Làng chuyên gia The Oasis III,Đường R15, Khu dân cư Việt Sing, Khu Phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MẬU DỊCH HÂM THỊNH |
| 企业英文名称 | HAM THINH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số B935, The Oasis III, Đường D15, Khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741980 | 其他铜制品 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 741920 | 铜铸件 |
| 282550 | 铜氧化物氢氧化物 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282550 | 铜氧化物氢氧化物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $4.73M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $237.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Jiangnan New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $4.38M | 其他铜制品、铜铸件 |
| Guangdong Guowang Fine Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 6 | $200.4K | 聚氨酯 |
| Jiangmen Hua Chuang Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $130.3K | 非LED电灯装置、非玻塑灯具零件 |
| Henan Huayi Seiko New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 其他粘合剂≤1kg、其他化学制剂 |
| Shanxi Yubo Gravure Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 可互换工具、手工磨刀石 |
| Xie Chen Sheng | 1 | $120 | 金属加工机刀 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 4 | $237.5K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 聚氨酯 | Jiangmen Hua Chuang Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-24 | 聚氨酯 | Jiangmen Hua Chuang Trading Co., Ltd. | 中国 | $21.0K |
| 2025-11-07 | 其他粘合剂≤1kg | HENAN HUAYI SEIKO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2025-11-07 | 其他化学制剂 | HENAN HUAYI SEIKO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-10-02 | 聚氨酯 | Jiangmen Hua Chuang Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2025-10-02 | 聚氨酯 | Jiangmen Hua Chuang Trading Co., Ltd. | 中国 | $22.0K |
| 2025-09-03 | 聚氨酯 | Jiangmen Hua Chuang Trading Co., Ltd. | 中国 | $22.0K |
| 2025-09-03 | 聚氨酯 | Jiangmen Hua Chuang Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2025-06-23 | 聚氨酯 | Jiangmen Hua Chuang Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2025-06-23 | 聚氨酯 | Jiangmen Hua Chuang Trading Co., Ltd. | 中国 | $998 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-12 | 铜氧化物氢氧化物 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $81.7K |
| 2024-01-22 | 铜氧化物氢氧化物 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $78.9K |
| 2023-11-13 | 铜氧化物氢氧化物 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $17.7K |
| 2023-10-26 | 铜氧化物氢氧化物 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $59.2K |