Gia Dat Trading Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他冷冻软体动物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU GIA ĐạT
2
进口笔数
8
出口笔数
$43.4K
进口金额
$236.6K
出口金额
2024-06-07
最近进口
2024-07-15
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801723080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ3VJGT8 |
| 成立日期 | 2022-04-27 |
| 联系地址 | 161, KDC Quân Báo, KV Bình Phó B, Phường Long Tuyền, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU GIA ĐẠT |
| 企业英文名称 | GIA DAT TRADING EXPORT IMPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 161, KDC Quân Báo, KV Bình Phó B, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0327838218 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030792 | 其他冷冻软体动物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030792 | 其他冷冻软体动物 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $43.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $236.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Vince Supply Chain Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.4K | 冷冻鱼杂碎 |
| WH International Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.0K | 其他冷冻软体动物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vince & Carmen Co., Ltd. | 越南 | 3 | $124.3K | 冷冻鲶鱼、鱼杂及部位 |
| WH International Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $54.5K | 冷冻牛杂、其他冷冻软体动物 |
| Zhongying Tongda Supply Chain Management (Jiangsu) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $37.8K | 冷冻岩龙虾、冻鲶鱼片 |
| Zhijianong Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.0K | 其他冷冻软体动物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-07 | 其他冷冻软体动物 | WH INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2023-02-09 | 冷冻鱼杂碎 | Shenzhen Vince Supply Chain Technology Co., Ltd. | 越南 | $23.4K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-15 | 其他冷冻软体动物 | ZHIJIANONG ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-04-04 | 其他冷冻软体动物 | WH International Trading Co., Ltd. | 越南 | $20.0K |
| 2024-03-08 | 其他冷冻软体动物 | WH INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2023-12-25 | 其他冷冻软体动物 | WH International Trading Co., Ltd. | 越南 | $14.5K |
| 2023-03-24 | 冻鲶鱼片 | Zhongying Tongda Supply Chain Management (Jiangsu) Co., Ltd. | 越南 | $13.5K |
| 2023-03-24 | 冻鲶鱼片 | ZHONGYING TONGDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (JIANGSU) CO.,LTD | 越南 | $8.6K |
| 2023-03-24 | 冻鲶鱼片 | ZHONGYING TONGDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (JIANGSU) CO.,LTD | 越南 | $15.7K |
| 2023-03-17 | 冷冻鱼杂碎 | VINCE & CARMEN CO LTD | 越南 | $23.4K |
| 2023-03-13 | 冻鲶鱼片 | Vince & Carmen Co., Ltd. | 越南 | $25.2K |
| 2023-03-13 | 冻鲶鱼片 | Vince & Carmen Co., Ltd. | 越南 | $25.2K |