Toan Thang Casting Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Cơ khí đúc Toàn Thắng
47
进口笔数
1
出口笔数
$7.72M
进口金额
$6.0K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-02-05
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600296990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJXJY7G8 |
| 成立日期 | 2002-01-07 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 13, Thị Trấn Lâm, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CKĐ TOÀN THẮNG GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN3-9 cụm công nghiệp Yên Dương, Xã Vũ Dương, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +842283952222 |
| 传真 | 02283952127 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 860亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $6.55M |
| 美国 | 1 | $895.1K |
| 韩国 | 1 | $277.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alwayus Industry Co., Ltd. | 中国 | 18 | $6.17M | 其他钢铁制品、齿轮及变速器 |
| Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $410.8K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Korea Foundry Service Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $277.6K | 其他钢铁铸件、其他钢铁制品 |
| Anhui Qasim International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $276.0K | 铁制磨球、金属模具(非注塑) |
| Sinoeast Equipment & Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $146.6K | 阀门龙头、喷雾机零件 |
| 969b0cb2b2e6cb039e787f35993a0949 | 1 | $133.1K | ||
| Shandong Junker Induction Co., Ltd. | 中国 | 2 | $116.9K | 工业电炉、温控处理设备 |
| Henan Boy Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $89.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.5K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Jiangxi Kelley Chemical Packing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.4K | 工业陶瓷制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Sejin Heavy Equipment Motor Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 不锈钢管件 | ALWAYUS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $87 |
| 2026-04-10 | 不锈钢圆管 | ALWAYUS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $197 |
| 2026-04-10 | 不锈钢管件 | ALWAYUS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-10 | 不锈钢管件 | ALWAYUS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $495 |
| 2026-04-10 | 不锈钢管件 | ALWAYUS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $155 |
| 2026-04-10 | 不锈钢圆管 | ALWAYUS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-10 | 不锈钢圆管 | ALWAYUS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $197 |
| 2026-04-10 | 大直径焊管 | ALWAYUS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $30.2K |
| 2026-04-10 | 不锈钢管件 | ALWAYUS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-10 | 大直径焊管 | ALWAYUS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $30.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 土方机械零件 | QUANZHOU SEJIN HEAVY EQUIPMENT MOTOR PARTS CO.LTD | — | $1.2K |
| 2026-02-05 | 土方机械零件 | QUANZHOU SEJIN HEAVY EQUIPMENT MOTOR PARTS CO.LTD | — | $1.3K |
| 2026-02-05 | 土方机械零件 | QUANZHOU SEJIN HEAVY EQUIPMENT MOTOR PARTS CO.LTD | — | $1.2K |
| 2026-02-05 | 土方机械零件 | QUANZHOU SEJIN HEAVY EQUIPMENT MOTOR PARTS CO.LTD | — | $620 |
| 2026-02-05 | 土方机械零件 | QUANZHOU SEJIN HEAVY EQUIPMENT MOTOR PARTS CO.LTD | — | $1.7K |