Green Life Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 207 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREEN LIFE VINA
0
进口笔数
207
出口笔数
$0
进口金额
$8.56M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108510006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DNUQRD |
| 成立日期 | 2018-11-13 |
| 联系地址 | Thôn An Trung, Xã Kim Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREEN LIFE VINA |
| 企业英文名称 | GREEN LIFE VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Trung, Xã Kim Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6190 - Hoạt động viễn thông khác 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84979024752 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 207 | $8.56M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | 27 | $7.08M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DBG Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 65 | $637.1K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 64 | $626.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 37 | $197.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Vinacoremax Co., Ltd. | 越南 | 8 | $12.2K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Polaris Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 摩托车及配件、其他钢铁制品 |
| Polaris Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| VDL Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $1.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属标牌 | DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $325 |
| 2026-04-28 | 金属标牌 | DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $644 |
| 2026-04-28 | 金属标牌 | DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-28 | 金属标牌 | DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $644 |
| 2026-04-28 | 金属标牌 | DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-28 | 金属标牌 | DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $325 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-28 | 金属标牌 | DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $221 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-28 | 金属标牌 | DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6 |