Viet Nam Investment & Technology Development Environment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VINACONNECT

63
进口笔数
6
出口笔数
$439.0K
进口金额
$145.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-02-13
最近出口
39
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $140.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $92.2K · 6 笔出口 $7.9K · 1 笔2026-01进口 $20.3K · 6 笔出口 $45.5K · 3 笔2026-02进口 $140.6K · 9 笔出口 $91.7K · 2 笔2026-03进口 $9.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $121.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $92.2K · 6 笔出口 $7.9K · 1 笔2026-01进口 $20.3K · 6 笔出口 $45.5K · 3 笔2026-02进口 $140.6K · 9 笔出口 $91.7K · 2 笔2026-03进口 $9.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $121.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106951774
企查查编码QVN4N8YDUQ
成立日期2015-08-25
联系地址Số nhà 197 ngõ 51 Thanh Liệt, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VINACONNECT
企业英文名称VIET NAM INVESTMENT AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 5, số nhà SH-01, khu đô thị mới Hạ Đình, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+84944999255
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
854449绝缘电线
852589其他电视摄像机
853690其他电路开关装置
8473308471机器零件
854239其他电子IC
847180其他自动数据处理部件
852852非CRT电脑显示器
852990通信设备零件
853890电器装置零件

出口

HS 编码产品
854239其他电子IC
854129大功率晶体管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国32$148.7K
法国8$77.9K
泰国3$62.2K
韩国4$49.9K
中国台湾11$32.5K
马来西亚5$26.6K
美国10$21.6K
德国6$7.5K
菲律宾3$6.5K
日本4$3.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡5$137.2K
中国香港1$7.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stereolabs Inc.美国5$69.3K其他电视摄像机、带接头绝缘电线
Avnet Asia Pte. Ltd.新加坡4$68.1K处理器及控制器、其他电子IC
LXL INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD中国香港1$62.0K其他电视摄像机
Robotous Co., Ltd.韩国2$49.7K其他测量仪器、测量仪器零件
Digi-Key Corporation美国5$23.3K20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容
Microstrain By Hbk美国3$18.7K绝缘电线、其他测量仪器
Shenzhen Skyline Toy & Gifts Co., Ltd.中国2$16.3K带接头绝缘电线、绝缘电线
Mouser Electronics, Inc.英国8$13.7K非LED二极管、其他电路开关装置
Stereolabs Inc.法国3$8.6K其他电视摄像机、通信设备零件
42fc1a561da7cad109ac167d0700df873$1.1K

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DEPEND ELECTRONICS PTE. LTD.新加坡5$137.2K处理器及控制器、其他电子IC
AMBLE ELECTRONICS ASIA LTD.中国香港1$7.9K处理器及控制器、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非CRT电脑显示器BEIJING DWIN TECHNOLOGY CO LTD中国$616
2026-04-29非CRT电脑显示器BEIJING DWIN TECHNOLOGY CO LTD中国$616
2026-04-22自动数据处理机处理部件SEEED TECHNOLOGY CO LTD中国$2.2K
2026-04-22自动数据处理机处理部件SEEED TECHNOLOGY CO LTD中国$2.2K
2026-04-20其他电路开关装置SHENZHEN CHENGXINYUAN TECHNOLOGY CO., LTD中国$211
2026-04-20其他电路开关装置SHENZHEN CHENGXINYUAN TECHNOLOGY CO., LTD中国$211
2026-04-20其他电路开关装置SHENZHEN CHENGXINYUAN TECHNOLOGY CO., LTD中国$211
2026-04-20其他电子ICDIGI-KEY ELECTRONICS菲律宾$21
2026-04-20其他电路开关装置SHENZHEN CHENGXINYUAN TECHNOLOGY CO., LTD中国$211
2026-04-20其他电子ICDIGI-KEY ELECTRONICS菲律宾$21

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-13大功率晶体管DEPEND ELECTRONICS PTE. LTD.新加坡$77.2K
2026-02-11其他电子ICDEPEND ELECTRONICS PTE. LTD.新加坡$14.5K
2026-01-26其他电子ICDEPEND ELECTRONICS PTE. LTD.新加坡$9.1K
2026-01-20其他电子ICDEPEND ELECTRONICS PTE. LTD.新加坡$9.1K
2026-01-20大功率晶体管DEPEND ELECTRONICS PTE. LTD.新加坡$12.0K
2026-01-05其他电子ICDEPEND ELECTRONICS PTE. LTD.新加坡$15.4K
2025-12-26其他电子ICAMBLE ELECTRONICS ASIA LTD.中国香港$7.9K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Investment & Technology Development Environment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →