Viet Nam Investment & Technology Development Environment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VINACONNECT
63
进口笔数
6
出口笔数
$439.0K
进口金额
$145.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-02-13
最近出口
39
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106951774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4N8YDUQ |
| 成立日期 | 2015-08-25 |
| 联系地址 | Số nhà 197 ngõ 51 Thanh Liệt, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VINACONNECT |
| 企业英文名称 | VIET NAM INVESTMENT AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, số nhà SH-01, khu đô thị mới Hạ Đình, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84944999255 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 854129 | 大功率晶体管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $148.7K |
| 法国 | 8 | $77.9K |
| 泰国 | 3 | $62.2K |
| 韩国 | 4 | $49.9K |
| 中国台湾 | 11 | $32.5K |
| 马来西亚 | 5 | $26.6K |
| 美国 | 10 | $21.6K |
| 德国 | 6 | $7.5K |
| 菲律宾 | 3 | $6.5K |
| 日本 | 4 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 5 | $137.2K |
| 中国香港 | 1 | $7.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stereolabs Inc. | 美国 | 5 | $69.3K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $68.1K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| LXL INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 1 | $62.0K | 其他电视摄像机 |
| Robotous Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $49.7K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Digi-Key Corporation | 美国 | 5 | $23.3K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Microstrain By Hbk | 美国 | 3 | $18.7K | 绝缘电线、其他测量仪器 |
| Shenzhen Skyline Toy & Gifts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.3K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 8 | $13.7K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Stereolabs Inc. | 法国 | 3 | $8.6K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 3 | $1.1K |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DEPEND ELECTRONICS PTE. LTD. | 新加坡 | 5 | $137.2K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| AMBLE ELECTRONICS ASIA LTD. | 中国香港 | 1 | $7.9K | 处理器及控制器、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非CRT电脑显示器 | BEIJING DWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $616 |
| 2026-04-29 | 非CRT电脑显示器 | BEIJING DWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $616 |
| 2026-04-22 | 自动数据处理机处理部件 | SEEED TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 自动数据处理机处理部件 | SEEED TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 其他电路开关装置 | SHENZHEN CHENGXINYUAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $211 |
| 2026-04-20 | 其他电路开关装置 | SHENZHEN CHENGXINYUAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $211 |
| 2026-04-20 | 其他电路开关装置 | SHENZHEN CHENGXINYUAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $211 |
| 2026-04-20 | 其他电子IC | DIGI-KEY ELECTRONICS | 菲律宾 | $21 |
| 2026-04-20 | 其他电路开关装置 | SHENZHEN CHENGXINYUAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $211 |
| 2026-04-20 | 其他电子IC | DIGI-KEY ELECTRONICS | 菲律宾 | $21 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 大功率晶体管 | DEPEND ELECTRONICS PTE. LTD. | 新加坡 | $77.2K |
| 2026-02-11 | 其他电子IC | DEPEND ELECTRONICS PTE. LTD. | 新加坡 | $14.5K |
| 2026-01-26 | 其他电子IC | DEPEND ELECTRONICS PTE. LTD. | 新加坡 | $9.1K |
| 2026-01-20 | 其他电子IC | DEPEND ELECTRONICS PTE. LTD. | 新加坡 | $9.1K |
| 2026-01-20 | 大功率晶体管 | DEPEND ELECTRONICS PTE. LTD. | 新加坡 | $12.0K |
| 2026-01-05 | 其他电子IC | DEPEND ELECTRONICS PTE. LTD. | 新加坡 | $15.4K |
| 2025-12-26 | 其他电子IC | AMBLE ELECTRONICS ASIA LTD. | 中国香港 | $7.9K |