Viet Nhat Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他办公设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT NHậT SOLUTIONS
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$3.12M
出口金额
—
最近进口
2026-03-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702887941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0TYPUVS |
| 成立日期 | 2020-06-29 |
| 联系地址 | 2/3 Khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT NHẬT SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | VIET NHAT SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84946006336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847290 | 其他办公设备 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 910690 | 其他计时装置 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $3.12M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Freetrend Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.09M | 塑料包装箱、液体过滤机械 |
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 24 | $23.3K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIET NAM (MST:3702871927) | 越南 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 其他办公设备 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $305 |
| 2026-03-13 | 其他办公设备 | CONG TY TNHH FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIET NAM (MST:3702871927) | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-02 | 金属办公家具 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $42 |
| 2026-03-02 | 其他办公设备 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $421 |
| 2026-02-02 | 其他办公设备 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $852 |
| 2026-02-02 | 金属办公家具 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $85 |
| 2026-01-29 | 其他办公设备 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $301 |
| 2026-01-29 | 其他金属锁 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $88 |
| 2025-12-06 | 其他办公设备 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $1.7K |
| 2025-12-06 | 金属办公家具 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $168 |