Viet Nhat Solutions Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他办公设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIệT NHậT SOLUTIONS

0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$3.12M
出口金额
最近进口
2026-03-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $817 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $314 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $826 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $411 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $407 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $465 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $763 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $389 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $937 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $817 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $314 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $826 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $411 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $407 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $465 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $763 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $389 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $937 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号3702887941
企查查编码QVN0TYPUVS
成立日期2020-06-29
联系地址2/3 Khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT NHẬT SOLUTIONS
企业英文名称VIET NHAT SOLUTIONS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84946006336
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
847290其他办公设备
830140其他金属锁
940310金属办公家具
853650其他电气开关
910690其他计时装置
830160贱金属锁具零件
847190数据处理机

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南28$3.12M

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Freetrend Industrial Vietnam Co., Ltd.越南3$3.09M塑料包装箱、液体过滤机械
Freetrend Industrial Co., Ltd.越南24$23.3K非泡沫塑料片、其他塑料制品
CONG TY TNHH FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIET NAM (MST:3702871927)越南1$1.6K其他塑料制品、其他诊断试剂

近期贸易明细

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-21其他办公设备CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM)越南$305
2026-03-13其他办公设备CONG TY TNHH FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIET NAM (MST:3702871927)越南$1.6K
2026-03-02金属办公家具CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM)越南$42
2026-03-02其他办公设备CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM)越南$421
2026-02-02其他办公设备CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM)越南$852
2026-02-02金属办公家具CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM)越南$85
2026-01-29其他办公设备CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM)越南$301
2026-01-29其他金属锁CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM)越南$88
2025-12-06其他办公设备CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM)越南$1.7K
2025-12-06金属办公家具CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM)越南$168

相关企业 · 同类产品

Viet Nhat Solutions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →