Hoang Mai Investment Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI ĐầU Tư MộC QUANG
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$1.89M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313656079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF5PY533 |
| 成立日期 | 2016-02-23 |
| 联系地址 | 24 đường TX43, Khu phố 3, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ MỘC QUANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 713/11 Hà Huy Giáp, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84961802182 |
| 官网 | www.vailaubaotay.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 621600 | 非针织手套 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $1.89M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $1.88M | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Kim May Organ Co., Ltd. | 越南 | 15 | $13.4K | 氮、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 清洁用布 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $114 |
| 2026-04-22 | 清洁用布 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $264 |
| 2026-04-22 | 清洁用布 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $85 |
| 2026-03-25 | 清洁用布 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $114 |
| 2026-03-25 | 清洁用布 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-03-25 | 清洁用布 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $196 |
| 2026-03-06 | 清洁用布 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $587 |
| 2026-03-06 | 清洁用布 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $153 |
| 2026-03-06 | 清洁用布 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $65 |
| 2026-02-25 | 清洁用布 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $99 |