K TECH GLOBAL CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH K-TECH GLOBAL
4
进口笔数
6
出口笔数
$7.6K
进口金额
$8.1K
出口金额
2025-05-20
最近进口
2025-04-02
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314588294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF4X45CP |
| 成立日期 | 2017-08-22 |
| 联系地址 | 32/3 Nguyễn Văn Đậu, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH K-TECH GLOBAL |
| 企业英文名称 | K-TECH GLOBAL CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32/3 Nguyễn Văn Đậu, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84938687488 |
| 邮箱 | vuduccong1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $5.2K |
| 韩国 | 2 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $8.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YOUNG OPTICS INC | 中国台湾 | 2 | $5.2K | 未装配光学元件、其他塑料制品 |
| CARIMA CO LTD | 韩国 | 1 | $1.2K | 氧化锗、瓦楞纸箱 |
| Carimatec Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.2K | 环氧树脂、其他风扇 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JEWELRY KHAN CO LTD | 越南 | 6 | $8.1K | 未锻造非货币金、贵金属首饰 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 其他印刷机零件 | CARIMATEC CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2024-09-16 | 8477机器零件 | CARIMA CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2024-03-22 | 其他印刷机零件 | YOUNG OPTICS INC | 中国台湾 | $75 |
| 2023-11-03 | 单功能打印机 | YOUNG OPTICS INC | 中国台湾 | $5.0K |
| 2023-11-03 | 其他丙烯酸聚合物 | YOUNG OPTICS INC | 中国台湾 | $80 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | 其他丙烯酸聚合物 | JEWELRY KHAN CO LTD | 越南 | $683 |
| 2023-09-29 | 其他丙烯酸聚合物 | JEWELRY KHAN CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-09-26 | 其他丙烯酸聚合物 | JEWELRY KHAN CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-06-27 | 其他丙烯酸聚合物 | JEWELRY KHAN CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-05-11 | 其他丙烯酸聚合物 | JEWELRY KHAN CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-02-15 | 其他丙烯酸聚合物 | JEWELRY KHAN CO LTD | 越南 | $1.5K |