VIET PHAT VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 合金钢焊管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT PHáT VIệT NAM
1
进口笔数
17
出口笔数
$25.9K
进口金额
$442.6K
出口金额
2023-01-16
最近进口
2025-11-26
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201788239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6VC73KC |
| 成立日期 | 2017-05-25 |
| 联系地址 | Thôn 5 ( tại nhà ông Nguyễn Xuân Thành), Xã Bắc Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT PHÁT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET PHAT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 1 Khu vực Kiền Bái, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84834586611 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $25.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $442.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOLDEN FORTUNE LTD | 中国 | 1 | $25.9K | 其他乙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POWER 7 TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | 7 | $326.9K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | 2 | $52.3K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| HANGTAI HAI PHONG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 5 | $44.5K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
| VIETNAM ADHES PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 1 | $9.8K | 聚丙烯塑料、瓦楞纸箱 |
| GLOBAL HI TEK PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $5.3K | 其他钢铁制品、切片机零件 |
| HUANG MING VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | 1 | $3.8K | 冷轧不锈钢、铝合金板材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-16 | 阀门龙头 | GOLDEN FORTUNE LTD | 中国 | $960 |
| 2023-01-16 | 硫化橡胶管 | GOLDEN FORTUNE LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-01-16 | 电力控制板 | GOLDEN FORTUNE LTD | 中国 | $500 |
| 2023-01-16 | 电力控制板 | GOLDEN FORTUNE LTD | 中国 | $300 |
| 2023-01-16 | 自粘塑料卷 | GOLDEN FORTUNE LTD | 中国 | $300 |
| 2023-01-16 | 焊接方钢管 | GOLDEN FORTUNE LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-01-16 | 塑料管件 | GOLDEN FORTUNE LTD | 中国 | $435 |
| 2023-01-16 | LED光伏照明装置 | GOLDEN FORTUNE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-01-16 | 其他风扇 | GOLDEN FORTUNE LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-01-16 | 不锈钢管件 | GOLDEN FORTUNE LTD | 中国 | $855 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 聚丙烯硬管 | CONG TY TNHH VIET NAM UNITED | 越南 | $401 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁型材 | CONG TY TNHH VIET NAM UNITED | 越南 | $53 |
| 2026-04-03 | 塑料管件 | CONG TY TNHH VIET NAM UNITED | 越南 | $17 |
| 2026-04-03 | 聚丙烯硬管 | CONG TY TNHH VIET NAM UNITED | 越南 | $249 |
| 2026-04-03 | 塑料管件 | CONG TY TNHH VIET NAM UNITED | 越南 | $57 |
| 2026-04-03 | 聚丙烯硬管 | CONG TY TNHH VIET NAM UNITED | 越南 | $195 |
| 2026-03-17 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH VIETNAM LIANXIN | 越南 | $27 |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH VIETNAM LIANXIN | 越南 | $23 |
| 2026-03-17 | 铝合金型材 | CONG TY TNHH VIETNAM LIANXIN | 越南 | $144 |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH VIETNAM LIANXIN | 越南 | $13 |