BIM Kien Giang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bim Kiên Giang
25
进口笔数
0
出口笔数
$101.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1700460501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGKE2PFA |
| 成立日期 | 2004-04-06 |
| 联系地址 | Tổ 3, khu phố 7, Phường An Thới, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIM KIÊN GIANG |
| 企业英文名称 | BIM KIEN GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, khu phố 7 An Thới, Đặc khu Phú Quốc, An Giang |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | 02973990514 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1.2万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 282120 | 含铁矿物颜料 |
| 320411 | 分散染料 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $97.9K |
| 菲律宾 | 1 | $1.7K |
| 美国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Ai Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.9K | 非LED电灯装置、非电照明器具 |
| KAPEGO Co., Ltd. | 中国 | 5 | $19.1K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Vivo Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 金属建筑配件、铝制结构体 |
| FRIENDO INDUSTRIAL Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 含油石蜡、含铁矿物颜料 |
| Hunan Lven Urban Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 金属框架座椅、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou WeiwoDe Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | LED灯、LED灯具 |
| Surmountor Lighting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 其他塑料制品、LED照明装置 |
| Heston Trading (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.2K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| Hangzhou Dazi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | LED照明装置、非LED枝形吊灯 |
| Bomanite Southeast Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.7K | 水泥添加剂、分散染料 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 金属框架座椅 | HUNAN LVEN URBAN FURNITURE CO LTD | 中国 | $472 |
| 2026-03-17 | 50-300升容器 | HUNAN LVEN URBAN FURNITURE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-17 | 50-300升容器 | HUNAN LVEN URBAN FURNITURE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-22 | 发光二极管灯具 | DONGGUAN AI LIGHTING TECHNOLOGY LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-12-22 | LED照明装置 | DONGGUAN AI LIGHTING TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-19 | 发光二极管灯具 | HANGZHOU DAZI TRADING CO LTD | 中国 | $222 |
| 2025-12-19 | LED照明装置 | HANGZHOU DAZI TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-19 | 发光二极管灯具 | HANGZHOU DAZI TRADING CO LTD | 中国 | $171 |
| 2025-12-15 | LED照明装置 | SURMOUNTOR LIGHTING CO LTD | 中国 | $46 |
| 2025-12-15 | LED照明装置 | SURMOUNTOR LIGHTING CO LTD | 中国 | $346 |