Duy Tien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV DUY TIếN
35
进口笔数
10
出口笔数
$1.75M
进口金额
$143.5K
出口金额
2025-07-30
最近进口
2025-06-07
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200725640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5GAFKSQ |
| 成立日期 | 2021-11-05 |
| 联系地址 | 642 Quốc lộ 9, Phường 4, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV DUY TIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 642 Quốc lộ 9, Phường Đông Hà, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84941236777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440723 | 柚木结构材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 35 | $1.75M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 10 | $126.9K |
| 巴布亚新几内亚 | 2 | $16.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thapho Wood Industry Factory | 老挝 | 35 | $1.75M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $76.5K | 其他原电池、制备面食 |
| Ngoc Han Phat Trading Export Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $50.4K | 调味甜水、小麦粉 |
| Ngoc Han Phat Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 2 | $16.6K | PP/PE编织袋、牙刷 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 其他加工木材 | THAPHO WOOD INDUSTRY FACTORY | 老挝 | $5.3K |
| 2025-07-30 | 其他加工木材 | THAPHO WOOD INDUSTRY FACTORY | 老挝 | $1.4K |
| 2025-07-30 | 其他加工木材 | THAPHO WOOD INDUSTRY FACTORY | 老挝 | $1.9K |
| 2025-07-30 | 其他加工木材 | THAPHO WOOD INDUSTRY FACTORY | 老挝 | $3.3K |
| 2025-07-30 | 6mm以上木材 | THAPHO WOOD INDUSTRY FACTORY | 老挝 | $20.2K |
| 2025-07-30 | 其他加工木材 | THAPHO WOOD INDUSTRY FACTORY | 老挝 | $1.3K |
| 2025-07-30 | 柚木结构材 | THAPHO WOOD INDUSTRY FACTORY | 老挝 | $1.2K |
| 2025-05-06 | 其他加工木材 | THAPHO WOOD INDUSTRY FACTORY | 老挝 | $2.0K |
| 2025-05-06 | 其他加工木材 | THAPHO WOOD INDUSTRY FACTORY | 老挝 | $1.3K |
| 2025-05-06 | 其他加工木材 | THAPHO WOOD INDUSTRY FACTORY | 老挝 | $1.6K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-07 | 调味甜水 | Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.6K |
| 2025-06-07 | 调味甜水 | Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $413 |
| 2025-06-07 | 调味甜水 | Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.1K |
| 2025-06-07 | 小麦粉 | Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.1K |
| 2025-06-07 | 调味甜水 | Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $236 |
| 2025-06-07 | 调味甜水 | Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $309 |
| 2025-06-07 | 小麦粉 | Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.3K |
| 2025-06-07 | 调味甜水 | Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $818 |
| 2025-06-07 | 调味甜水 | Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $148 |
| 2025-06-07 | 调味甜水 | Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $148 |