Industry Equipment Business & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 非石棉摩擦材料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Kinh Doanh Thiết Bị Công Nghiệp
12
进口笔数
0
出口笔数
$232.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102010328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHRBW7HH |
| 成立日期 | 2006-08-10 |
| 联系地址 | Số 38, ngách 17, ngõ 188 phố Tư Đình, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38, ngách 17, ngõ 188 phố Tư Đình, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842438735959 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681389 | 非石棉摩擦材料 |
| 731511 | 滚子链 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848140 | 安全阀 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $176.6K |
| 美国 | 3 | $34.2K |
| 日本 | 2 | $14.3K |
| 印度 | 1 | $4.6K |
| 德国 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oriental Chain Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 3 | $76.1K | 滚子链、钢铁链零件 |
| Timken Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $71.2K | 圆锥滚子轴承、滚珠轴承 |
| Asia Transmission Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $56.7K | 滚珠轴承、非石棉摩擦材料 |
| Oriental Chain Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.7K | 滚子链、钢铁铰接链 |
| 61c781229d5454d334a42587375f5b29 | 1 | $2.5K |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 滚子链 | Oriental Chain Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-28 | 滚子链 | Oriental Chain Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-28 | 滚子链 | Oriental Chain Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-28 | 滚子链 | Oriental Chain Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-28 | 滚子链 | Oriental Chain Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-28 | 滚子链 | Oriental Chain Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-28 | 滚子链 | Oriental Chain Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 滚子链 | Oriental Chain Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-08 | 非石棉摩擦材料 | ASIA TRANSMISSION PTE LTD | 美国 | $5.2K |
| 2026-04-08 | 非石棉摩擦材料 | ASIA TRANSMISSION PTE LTD | 美国 | $5.5K |