Song Ho Vietnam Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 222 笔 · 主营 钢制编织带
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Công Nghiệp Tùng Hòa Việt Nam
218
进口笔数
222
出口笔数
$5.78M
进口金额
$9.89M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-27
最近出口
19
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600661381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEFSQG8T |
| 成立日期 | 2003-08-12 |
| 联系地址 | Đường Tôn Đức Thắng, Khu công nghiệp Nhơn Trạch II, Xã Phú Hội, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TÙNG HÒA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SONG HO VIETNAM INDUSTRIAL CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Tôn Đức Thắng, Khu công nghiệp Nhơn Trạch II, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khảu, nhập khẩu của các sản phẩm có mã HS sau theo quy định của pháp luật: 7207, 7209, 7211, 7212, 7213, 7214, 7215, 7217, 7222, 7223, 7227, 7228, 9811, 7229, 7312, 7314, 7315, 7326, 4601, 5307, 5607, 4407, 4415, 4421 (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Nhơn Trạch 2 và có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | +842513560378 |
| 传真 | 02513560398 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,271.84亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 722990 | 合金钢线材 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 271210 | 凡士林 |
| 530890 | 其他植物纤维纱线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731290 | 钢制编织带 |
| 560729 | 龙舌兰纤维绳 |
| 460199 | 其他编结制品 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 847940 | 制绳机 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841780 | 工业非电炉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 98 | $3.87M |
| 中国台湾 | 73 | $1.17M |
| 孟加拉国 | 10 | $350.0K |
| 日本 | 40 | $276.6K |
| 印度 | 3 | $118.0K |
| 新加坡 | 1 | $251 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 101 | $4.75M |
| 中国台湾 | 113 | $4.74M |
| 越南 | 4 | $219.1K |
| 缅甸 | 2 | $93.2K |
| 泰国 | 2 | $84.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Steels Metal Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.50M | 未涂层钢线、镀锌钢丝 |
| Hubei Fuxing New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.43M | 不锈钢丝、未涂层钢线 |
| SONG HO INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 71 | $899.0K | 钢绞线缆、其他木制品 |
| OCM Group Inc. | 中国 | 10 | $581.0K | 其他植物纤维纱线 |
| Tianjin Huayuan Times Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 9 | $300.4K | 镀锌钢丝、钢绞线缆 |
| STW | 孟加拉国 | 6 | $209.2K | 黄麻纱线、黄麻纱线 |
| Yamabunyuka Co., Ltd. | 日本 | 5 | $174.7K | 凡士林 |
| Taiyo Seiki Iron Works Co., Ltd. | 日本 | 7 | $1.9K | 印刷标签 |
| Nissan Steel Co., Ltd. | 日本 | 14 | $547 | 印刷标签、其他印刷品 |
| Toukoushizai Co., Ltd. | 日本 | 6 | $180 | 其他硬塑料管 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SONG HO INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 54 | $2.45M | 龙舌兰纤维绳、其他编结制品 |
| Kondotec Inc | 日本 | 41 | $1.91M | 人造纺织袋、钢铁螺钉螺栓 |
| JIUWH YIAH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 19 | $798.3K | 钢制编织带 |
| Delta One Corp. | 日本 | 14 | $756.9K | 钢制编织带 |
| YEONG SHIN STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国台湾 | 16 | $595.1K | 钢制编织带、钢绞线缆 |
| Taiyo Seiki Iron Works Co., Ltd. | 日本 | 14 | $559.9K | 钢制编织带 |
| CHEN HEN ENT CO LTD | 中国台湾 | 15 | $545.5K | 钢制编织带 |
| Nissan Steel Co., Ltd. | 日本 | 12 | $543.0K | 钢制编织带 |
| Daiwa Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 10 | $397.7K | 钢制编织带、其他陶瓷制品 |
| YUAN LI WIRE ROPE CO LTD | 中国台湾 | 9 | $348.8K | 钢制编织带 |
近期贸易明细
进口(共 218)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 金属丝加工机 | Song Ho Vietnam Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $382 |
| 2026-07-27 | 金属丝加工机 | Song Ho Vietnam Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $255 |
| 2026-07-27 | 制绳机 | Song Ho Vietnam Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $226 |
| 2026-07-27 | 金属丝加工机 | Song Ho Vietnam Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $238 |
| 2026-07-27 | 制绳机 | Song Ho Vietnam Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $262 |
| 2026-07-27 | 制绳机 | Song Ho Vietnam Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $208 |
| 2026-07-27 | 金属丝加工机 | Song Ho Vietnam Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $401 |
| 2026-07-27 | 金属丝加工机 | Song Ho Vietnam Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $270 |
| 2026-07-27 | 金属丝加工机 | Song Ho Vietnam Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $84 |
| 2026-07-27 | 制绳机 | Song Ho Vietnam Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $228 |
出口(共 222)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 金属丝加工机 | Song Ho Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | $382 |
| 2026-07-27 | 金属丝加工机 | Song Ho Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | $255 |
| 2026-07-27 | 制绳机 | Song Ho Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | $226 |
| 2026-07-27 | 金属丝加工机 | Song Ho Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | $238 |
| 2026-07-27 | 制绳机 | Song Ho Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | $262 |
| 2026-07-27 | 制绳机 | Song Ho Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | $208 |
| 2026-07-27 | 金属丝加工机 | Song Ho Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | $401 |
| 2026-07-27 | 金属丝加工机 | Song Ho Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | $270 |
| 2026-07-27 | 金属丝加工机 | Song Ho Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-07-27 | 制绳机 | Song Ho Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | $228 |