Craft House Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CRAFT HOUSE VIệT NAM
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$531.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317785484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWGP711A |
| 成立日期 | 2023-04-13 |
| 联系地址 | Số 12/14/10 Đường 49, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CRAFT HOUSE VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12/14/10 Đường 49, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84786654186 |
| 邮箱 | casavn.net@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $98.2K |
| 比利时 | 6 | $93.6K |
| 波兰 | 3 | $93.1K |
| 美国 | 4 | $51.9K |
| 波多黎各 | 2 | $45.1K |
| 澳大利亚 | 3 | $38.6K |
| 荷兰 | 2 | $36.7K |
| 德国 | 2 | $19.6K |
| 英国 | 2 | $17.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laroy Group N.V. | 比利时 | 6 | $93.6K | 不锈钢家用制品、塑料餐具 |
| MEBLOBRANIE.PL SP. Z O.O. | 波兰 | 1 | $46.8K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| EMPRESAS BERRIOS, INC. | 2 | $45.1K | 卧室木家具、软垫木座椅 | |
| BINO A | 越南 | 4 | $38.4K | 植物纤维制品 |
| Home Product Import GmbH | 德国 | 4 | $36.3K | 棉制床品、木制座椅 |
| MIROSLAV MARSHALKIN | 2 | $29.3K | 植物纤维制品 | |
| Miroslav Marshalkin | 美国 | 1 | $26.1K | 植物纤维制品 |
| De Fonteyn B.V. | 荷兰 | 1 | $23.5K | 其他木家具 |
| Modern Teaching Aids Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $20.6K | 玩具模型、其他纺织衬衫 |
| Coach House | 英国 | 2 | $17.2K | 非办公金属家具、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他木家具 | MEBLOBRANIE.PL SP. Z O.O. | 波兰 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | MEBLOBRANIE.PL SP. Z O.O. | 波兰 | $13.1K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | MEBLOBRANIE.PL SP. Z O.O. | 波兰 | $8.3K |
| 2026-04-28 | 植物纤维制品 | MODERN TEACHING AIDS PTY LTD | 澳大利亚 | $672 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | MEBLOBRANIE.PL SP. Z O.O. | 波兰 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 植物纤维制品 | MODERN TEACHING AIDS PTY LTD | 澳大利亚 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | MEBLOBRANIE.PL SP. Z O.O. | 波兰 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 植物纤维制品 | MODERN TEACHING AIDS PTY LTD | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 植物纤维制品 | MODERN TEACHING AIDS PTY LTD | 澳大利亚 | $975 |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | MEBLOBRANIE.PL SP. Z O.O. | 波兰 | $10.2K |