Manh Dung Manufacturing & Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và DịCH Vụ THươNG MạI MạNH DũNG
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$155.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500579660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0C2F5YU |
| 成立日期 | 2017-03-10 |
| 联系地址 | Tổ 7, Phường Hùng Vương, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI MẠNH DŨNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 198, Đường Hai Bà Trưng, Tổ 7, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84919081666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 853952 | LED灯 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $155.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 28 | $147.2K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch | 越南 | 2 | $8.1K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 非医用橡胶手套 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $612 |
| 2026-04-03 | 气动直线发动机 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $31 |
| 2026-04-03 | 螺纹螺母 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $122 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $13 |
| 2026-04-03 | 其他电路开关装置 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $90 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $186 |
| 2026-04-03 | 其他泡沫塑料 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $17 |
| 2026-04-03 | 其他电路开关装置 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $75 |
| 2026-04-03 | 齿轮及变速器 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $32 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁结构体 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $77 |