Codestiny Technology Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CODESTINY
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$10.5K
出口金额
—
最近进口
2025-04-16
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110239866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXTYTE3P |
| 成立日期 | 2023-02-02 |
| 联系地址 | Số 2A, ngõ 234 Bạch Đằng, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CODESTINY |
| 企业英文名称 | CODESTINY TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2A, ngõ 234 Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8292 - Dịch vụ đóng gói 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84947735039 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 821520 | 餐具套装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $5.9K |
| 越南 | 1 | $4.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TCM Trading LLC | 美国 | 2 | $5.9K | 烘焙咖啡、3公斤内红茶 |
| TCM Trading LLC | 越南 | 1 | $4.6K | 未焙炒咖啡、烘焙咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-16 | 3公斤内绿茶 | TCM TRADING LLC | 美国 | $0 |
| 2025-04-11 | 3公斤内绿茶 | TCM TRADING LLC | 美国 | $1.0K |
| 2025-04-11 | 3公斤内绿茶 | TCM TRADING LLC | 美国 | $580 |
| 2025-04-11 | 餐具套装 | TCM TRADING LLC | 美国 | $58 |
| 2025-04-11 | 3公斤内绿茶 | TCM TRADING LLC | 美国 | $1.9K |
| 2025-04-11 | 3公斤以上红茶 | TCM TRADING LLC | 美国 | $924 |
| 2025-04-11 | 3公斤内红茶 | TCM TRADING LLC | 美国 | $628 |
| 2025-02-19 | BLEND ROBUSTA ARABICA COFFEE ROBUSTA HONEY PREMIUM COFFEE (GREEN BEAN) CAU DAT ARABICA PREMIUM COFFEE (GREEN BEAN) | TCM TRADING LLC | 美国 | $0 |
| 2025-02-11 | 未焙炒咖啡 | TCM TRADING LLC | 越南 | $1.6K |
| 2025-02-11 | 未焙炒咖啡 | TCM TRADING LLC | 越南 | $1.9K |